钟头 Phồn thể: 鐘頭
Minh họa từ vựng 钟头 (zhōngtóu)
zhōngtóu HÁN VIỆT: CHUNG ĐẦU

钟头: tiếng đồng hồ, giờ đồng hồ (khẩu ngữ)

tiếng đồng hồ giờ đồng hồ (khẩu ngữ)

Nghĩa tiếng Anh (English): hour (colloquial)

Nét viết & luyện viết chữ 钟头

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 钟

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bộ KIM đúc bởi đồng vàng, Ghép cùng chữ TRUNG ngân vang đất trời. CHUNG là chuông điểm báo thời, Đồng hồ tích tắc nhắc người quý giây.” — Chữ CHUNG (钟) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KIM (钅 - kim loại) bên trái biểu ý và chữ TRUNG (中 - chính giữa) bên phải biểu âm. Thời cổ đại, CHUNG là chiếc chuông đồng lớn treo ở cung điện hay chùa chiền, dùng tiếng ngân vang để báo hiệu giờ giấc cho muôn dân. Khi công nghệ phát triển, chữ được dùng để chỉ chiếc đồng hồ đo đếm từng phút giây và nhắc nhở con người biết trân trọng thời gian.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

钟
zhōng CHUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chuông, đồng hồ; tiếng chuông

Bộ 金 (BỘ KIM • 8 nét): Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, đồng thau dùng để đúc chuông và chế tạo cỗ máy thời gian.) 中 TRUNG (Ở giữa, chính xác; đóng vai trò biểu âm và gợi kim đồng hồ chỉ đúng tâm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bộ KIM đúc bởi đồng vàng, Ghép cùng chữ TRUNG ngân vang đất trời. CHUNG là chuông điểm báo thời, Đồng hồ tích tắc nhắc người quý giây.”

Chữ CHUNG (钟) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KIM (钅 - kim loại) bên trái biểu ý và chữ TRUNG (中 - chính giữa) bên phải biểu âm. Thời cổ đại, CHUNG là chiếc chuông đồng lớn treo ở cung điện hay chùa chiền, dùng tiếng ngân vang để báo hiệu giờ giấc cho muôn dân. Khi công nghệ phát triển, chữ được dùng để chỉ chiếc đồng hồ đo đếm từng phút giây và nhắc nhở con người biết trân trọng thời gian.

头
tóu ĐẦU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)

Bộ 大 (BỘ ĐẠI • 3 nét): To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.
Thành phần cấu tạo chữ:
大 ĐẠI (To lớn, vĩ đại, dang rộng hai tay và hai chân.)

Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).

Câu ví dụ với từ “钟头”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

青年学者在灵感迸发的攻关之夜,连续数个钟头专注演算,成功推导完成了复杂的非线性偏微分方程组。

Qīng nián xué zhě zài líng gǎn bèng fā de gōng guān zhī yè, lián xù shù gè zhōng tóu zhuān zhù yǎn suàn, chéng gōng tuī dǎo wán chéng le fù zá de fēi xiàn xìng piān wēi fēn fāng chéng zǔ.

“Người học giả trẻ tuổi trong đêm vượt khó cảm hứng bùng nổ đã liên tục chuyên chú tính toán suy diễn suốt nhiều tiếng đồng hồ giờ đồng hồ, hoàn thành suy diễn giải hệ phương trình đạo hàm riêng phi tuyến phức tạp thành công.”

In a flash of inspiration, the scholar calculated for hours, deriving complex partial differential equations.

Từ “钟头” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 钟头 (zhōngtóu)

钟头 (zhōngtóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “钟头” có phiên âm Pinyin là “zhōngtóu”, âm Hán Việt là “CHUNG ĐẦU”, thuộc từ loại Danh từ chỉ thời gian và có nghĩa tiếng Việt là: “tiếng đồng hồ, giờ đồng hồ (khẩu ngữ)” (tiếng Anh: hour (colloquial)).

Chữ 钟头 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “钟头” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2018-03-14T07:30:01+07:00