忠心
Minh họa từ vựng 忠心 (zhōngxīn)
zhōngxīn HÁN VIỆT: TRUNG TÂM

忠心: lòng trung thành, tận trung tận hiến

lòng trung thành tận trung tận hiến

Nghĩa tiếng Anh (English): loyalty, devotion, faithfulness

Nét viết & luyện viết chữ 忠心

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 忠

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chữ Trung đặt giữa rành rành, Ở trên chữ Tâm hóa thành chữ Trung. Tấm lòng ngay thẳng thủy chung, Trước sau như một ung dung đất trời.” — Chữ TRUNG (忠) là chữ hình thanh kiêm hội ý, được cấu tạo bởi chữ Trung (中 - ở giữa, ngay thẳng) nằm ngay ngắn phía trên chữ Tâm (心 - con tim). Nghĩa đen là "đặt con tim ngay chính giữa". Con tim không thiên lệch sang trái hay sang phải, không vụ lợi riêng tư, không bị cám dỗ làm dao động. Đó chính là sự trung thành tuyệt đối, tận tâm cống hiến cho lý tưởng cao đẹp và đất nước.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

忠
zhōng TRUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Trung thành, ngay thẳng, hết lòng vì đại nghĩa, không hai lòng.

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
中 CHỮ TRUNG (Chính giữa, ngay thẳng, không thiên lệch, công chính vô tư.) 心 BỘ TÂM (Trái tim, tâm can, tấm lòng chân thật.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ Trung đặt giữa rành rành, Ở trên chữ Tâm hóa thành chữ Trung. Tấm lòng ngay thẳng thủy chung, Trước sau như một ung dung đất trời.”

Chữ TRUNG (忠) là chữ hình thanh kiêm hội ý, được cấu tạo bởi chữ Trung (中 - ở giữa, ngay thẳng) nằm ngay ngắn phía trên chữ Tâm (心 - con tim). Nghĩa đen là "đặt con tim ngay chính giữa". Con tim không thiên lệch sang trái hay sang phải, không vụ lợi riêng tư, không bị cám dỗ làm dao động. Đó chính là sự trung thành tuyệt đối, tận tâm cống hiến cho lý tưởng cao đẹp và đất nước.

心
xīn TÂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tim, trái tim, tâm trí; tấm lòng tâm huyết

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét): Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.
Thành phần cấu tạo chữ:
乚 NÉT HOÀNH CÂU (Tượng hình vầng trăng khuyết nghiêng nghiêng (tựa chiếc bát đón nhận linh khí).) 丶 BA NÉT CHẤM (TAM ĐIỂM) (Tượng hình ba ngôi sao tinh tú lấp lánh trên bầu trời đêm soi sáng bản tánh con người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba sao lấp lánh vầng trăng khuyết, Một tấm lòng son rạng đất trời. Chữ TÂM (心) thiện mỹ thơm đức độ, Đạo tâm sáng tỏ chiếu nơi nơi.”

Chữ TÂM (心) là chữ tượng hình, biểu trưng cho cội nguồn của toàn bộ triết học Đông phương. Cổ thi có câu chiết tự tuyệt mỹ: "Tam điểm như tinh tượng, hoành câu tự nguyệt tà" (Ba chấm tựa như ba ngôi sao, nét móc ngang tựa vầng trăng nghiêng). Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Tâm là chủ thể của linh hồn, là nơi phát xuất thiện ác. Giữ được "Đạo tâm" trong sáng thì muôn duyên đều hòa hợp, hành xử thuận thiên lý, đạt tới cảnh giới thanh tịnh viên dung.

Câu ví dụ với từ “忠心”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

老一辈战略科学家把对祖国和人民的一片赤诚忠心,深深融进了大西北荒原戈壁的重大国防科技攻坚事业之中。

Lǎo yī bèi zhàn lüè kē xué jiā bǎ duì zǔ guó hé rén mín de yī piàn chì chéng zhōng xīn, shēn shēn róng jìn le dà xī běi huāng yuán gē bì de zhòng dà guó fáng kē jì gōng jiān shì yè zhī zhōng.

“Các nhà khoa học chiến lược tiền bối đã hòa quyện tấm lòng trung thành tận trung son sắt trong sáng đối với Tổ quốc và nhân dân sâu vào sự nghiệp vượt khó khoa học công nghệ quốc phòng trọng đại nơi hoang nguyên sa mạc Gobi miền Đại Tây Bắc.”

Veteran scientists poured loyal devotions into major national defense sci-tech undertakings in desert frontiers.

Từ “忠心” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 忠心 (zhōngxīn)

忠心 (zhōngxīn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “忠心” có phiên âm Pinyin là “zhōngxīn”, âm Hán Việt là “TRUNG TÂM”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “lòng trung thành, tận trung tận hiến” (tiếng Anh: loyalty, devotion, faithfulness).

Chữ 忠心 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “忠心” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 心. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2021-07-31T16:06:47+07:00