钉 Phồn thể: 釘
Minh họa từ vựng 钉 (dīng / dìng)
dīng / dìng HÁN VIỆT: ĐINH / ĐÍNH

钉: cái đinh, nhìn chằm chằm, bám sát (dīng); đóng đinh, đính cúc (dìng)

cái đinh nhìn chằm chằm bám sát (dīng) đóng đinh đính cúc (dìng)

Nghĩa tiếng Anh (English): nail, tack, to follow closely (dīng); to nail, sew on a button (dìng)

Nét viết & luyện viết chữ 钉

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 钉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐINH (钉, phồn thể: 釘): thuộc bộ KIM (金), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 螺丝钉 (LOA TI ĐINH: đinh ốc, ốc vít; tinh thần đinh ốc Lôi Phong), 斩钉截铁 (TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT: chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

钉
dīng / dìng ĐINH / ĐÍNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cái đinh, nhìn chằm chằm, bám sát (dīng); đóng đinh, đính cúc (dìng)

Bộ 金 (BỘ KIM • 8 nét): Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, vàng bạc, tiền bạc, đồ sắt bén.)

Chữ ĐINH (钉, phồn thể: 釘): thuộc bộ KIM (金), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 螺丝钉 (LOA TI ĐINH: đinh ốc, ốc vít; tinh thần đinh ốc Lôi Phong), 斩钉截铁 (TRẢM ĐINH TIỆT THIẾT: chém đinh chặt sắt, dứt khoát đanh thép không do dự).

Câu ví dụ với từ “钉”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

墙上有一颗钉子,可以把挂历挂在上面。

Qiáng shang yǒu yì kē dīngzi, kěyǐ bǎ guàlì guà zài shàngmiàn.

“[dīng - Danh từ / Động từ] Trên tường có một chiếc đinh, có thể treo cuốn lịch lên đó.”

This painting is too heavy; a sturdy expansion screw needs to be nailed into the wall.

Ví dụ #2

木匠师傅用锤子把木箱的盖子钉牢了。

Mùjiang shīfu yòng chuízi bǎ mùxiāng de gàizi dìng láo le.

“[dìng - Động từ] Bác thợ mộc dùng búa đóng chặt nắp thùng gỗ lại.”

Từ “钉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 钉 (dīng / dìng)

钉 (dīng / dìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “钉” có phiên âm Pinyin là “dīng / dìng”, âm Hán Việt là “ĐINH / ĐÍNH”, thuộc từ loại Danh từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cái đinh, nhìn chằm chằm, bám sát (dīng); đóng đinh, đính cúc (dìng)” (tiếng Anh: nail, tack, to follow closely (dīng); to nail, sew on a button (dìng)).

Chữ 钉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “钉” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 金. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2020-06-07T14:17:20+07:00