盯
Minh họa từ vựng 盯 (dīng)
dīng HÁN VIỆT: ĐINH

盯: nhìn chằm chằm, chăm chú theo dõi, bám sát

nhìn chằm chằm chăm chú theo dõi bám sát

Nghĩa tiếng Anh (English): to stare at, to gaze at, to keep an eye on

Nét viết & luyện viết chữ 盯

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 盯

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐINH (盯): thuộc bộ MỤC (目), gồm 7 nét.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

盯
dīng ĐINH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhìn chằm chằm, chăm chú theo dõi, bám sát

Bộ 目 (BỘ MỤC • 5 nét): Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.
Thành phần cấu tạo chữ:
目 MỤC (Con mắt, cái nhìn, thị giác, danh mục.)

Chữ ĐINH (盯): thuộc bộ MỤC (目), gồm 7 nét.

Câu ví dụ với từ “盯”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在日常学习和工作中,我们需要学会如何更好地盯。

zài rì cháng xué xí hé gōng zuò zhōng, wǒ men xū yào xué huì rú hé gèng hǎo dì dīng。

“Trong học tập và công việc hàng ngày, chúng ta cần học cách nhìn chằm chằm một cách tốt hơn.”

In daily study and work, we need to learn how to better look, watch.

Ví dụ #2

深刻领悟“盯”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ dīng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “盯” (nhìn chằm chằm - ĐINH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "盯" (nhìn chằm chằm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “盯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 盯 (dīng)

盯 (dīng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “盯” có phiên âm Pinyin là “dīng”, âm Hán Việt là “ĐINH”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “nhìn chằm chằm, chăm chú theo dõi, bám sát” (tiếng Anh: to stare at, to gaze at, to keep an eye on).

Chữ 盯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “盯” có tổng cộng 7 nét viết, thuộc bộ thủ 目. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2016-01-16T08:47:21+07:00