逞能: thích thể hiện, làm ra vẻ ta đây tài giỏi, khoe mẽ
Nghĩa tiếng Anh (English): to show off one's skill/cleverness, to swagger
Nét viết & luyện viết chữ 逞能
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (20 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÍNH (逞): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU) + 王 (NGỌC/VƯƠNG).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thích thể hiện, làm ra vẻ ta đây tài giỏi, khoe mẽ
Chữ SÍNH (逞): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU) + 王 (NGỌC/VƯƠNG).
có thể
Câu thơ nhớ chữ: “Trái trên bộ KHƯ, dưới NHỤC thân, Phải hai chữ CHỦY vững đôi chân. Dáng gấu dũng mãnh giàu NĂNG lực, Có thể vượt qua vạn khó khăn.”
Chữ NĂNG (能) trong Giáp cốt văn là chữ tượng hình khắc họa hình dáng một con gấu lớn: phía trên trái là cái đầu (厶), phía dưới trái là thân mình cơ bắp (⺼ - bộ NHỤC), và bên phải là hai bộ CHỦY (匕) mô phỏng đôi chân có móng vuốt cực kỳ khỏe mạnh. Vì loài gấu có sức vóc phi thường nơi rừng sâu, cổ nhân đã mượn chữ NĂNG để biểu thị tài năng, bản lĩnh, năng lực và khả năng làm được việc lớn của con người.
Câu ví dụ với từ “逞能”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
做大科学工程必须严守安全操作规程与严谨求实作风,绝不允许任何人违规逞能或盲目冒进。
Zuò dà kē xué gōng chéng bì xū yán shǒu ān quán cāo zuò guī chéng yǔ yán jǐn qiú shí zuò fēng, jué bù yǔn xǔ rèn hé rén wéi guī chěng néng huò máng mù mào jìn.
“Làm công trình khoa học lớn bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt tác phong cầu thị thực chất và quy trình thao tác an toàn, tuyệt đối không cho phép bất kỳ ai làm ra vẻ ta đây khoe mẽ thích thể hiện vi phạm quy chuẩn hoặc mù quáng mạo hiểm.”
Mega-engineering demands strict safety compliance; showing off or reckless advances are never permitted.
Từ “逞能” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 逞能 (chěngnéng)
逞能 (chěngnéng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “逞能” có phiên âm Pinyin là “chěngnéng”, âm Hán Việt là “SÍNH NĂNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thích thể hiện, làm ra vẻ ta đây tài giỏi, khoe mẽ” (tiếng Anh: to show off one's skill/cleverness, to swagger).
Chữ 逞能 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “逞能” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.