逞强: thích ra oai, cố tỏ ra mình mạnh mẽ, cậy mạnh
Nghĩa tiếng Anh (English): to parade one's prowess, to show off strength, bravado
Nét viết & luyện viết chữ 逞强
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÍNH (逞): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU) + 王 (NGỌC/VƯƠNG).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thích ra oai, cố tỏ ra mình mạnh mẽ, cậy mạnh
Chữ SÍNH (逞): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 10 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU) + 王 (NGỌC/VƯƠNG).
mạnh mẽ, kiên cường, vượt trội (qiáng); miễn cưỡng, ép buộc (qiǎng); bướng bỉnh (jiàng)
Chữ CƯỜNG (强, phồn thể: 強): thuộc bộ CUNG (弓), gồm 12 nét, thành phần: 弓 (CUNG) + 口 (KHẨU) + 虫 (TRÙNG). Từ ghép HSK: 坚强 (KIÊN CƯỜNG: kiên cường, bất khuất, vững vàng), 强调 (CƯỜNG ĐIỆU: nhấn mạnh, nêu bật), 强烈 (CƯỜNG LIỆT: mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt), 勉强 (MIỄN CƯỜNG: miễn cưỡng, gượng gạo; gắng gượng).
Câu ví dụ với từ “逞强”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
极地科考探险绝非个人英雄主义逞强,全体队员必须严格服从指挥、协同作战以确保科考任务绝对安全。
Jí dì kē kǎo tàn xiǎn jué fēi gè rén yīng xióng zhǔ yì chěng qiáng, quán tǐ duì yuán bì xū yán gé fú cóng zhǐ huī, xié tóng zuò zhàn yǐ què bǎo kē kǎo rèn wù jué duì ān quán.
“Thám hiểm khảo sát khoa học vùng cực tuyệt đối không phải là chủ nghĩa anh hùng cá nhân cố tỏ ra mình mạnh mẽ thích ra oai cậy mạnh, toàn thể đội viên bắt buộc phải nghiêm túc phục tùng mệnh lệnh chỉ huy, hiệp đồng tác chiến để bảo đảm nhiệm vụ khảo sát an toàn tuyệt đối.”
Polar expeditions are not about personal bravado; all members must obey unified commands for safety.
Từ “逞强” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 逞强 (chěngqiáng)
逞强 (chěngqiáng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “逞强” có phiên âm Pinyin là “chěngqiáng”, âm Hán Việt là “SÍNH CƯỜNG”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thích ra oai, cố tỏ ra mình mạnh mẽ, cậy mạnh” (tiếng Anh: to parade one's prowess, to show off strength, bravado).
Chữ 逞强 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “逞强” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.