迟缓: chậm chạp, trì trệ
Nghĩa tiếng Anh (English): slow, sluggish, tardy
Nét viết & luyện viết chữ 迟缓
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÌ (迟, phồn thể: 遲): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 迟到 (TRÌ ĐÁO: đến muộn, đi trễ), 推迟 (THÔI TRÌ: hoãn lại, lùi lại (thời gian)), 迟缓 (TRÌ HOÃN: chậm chạp, trì trệ), 迟疑 (TRÌ NGHI: do dự, ngập ngừng, chần chừ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
muộn, trễ, chậm trễ
Chữ TRÌ (迟, phồn thể: 遲): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét. Từ ghép HSK: 迟到 (TRÌ ĐÁO: đến muộn, đi trễ), 推迟 (THÔI TRÌ: hoãn lại, lùi lại (thời gian)), 迟缓 (TRÌ HOÃN: chậm chạp, trì trệ), 迟疑 (TRÌ NGHI: do dự, ngập ngừng, chần chừ).
chậm rãi hoãn lại, từ từ chậm chạp; hòa hoãn (huǎnhé)
Chữ HOÃN (缓, phồn thể: 緩): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 12 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 爫 (TRẢO) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 缓解 (HOÃN GIẢI: làm dịu, xoa dịu, giảm bớt (căng thẳng, ùn tắc)), 迟缓 (TRÌ HOÃN: chậm chạp, trì trệ), 缓和 (HOÃN HOÀ: xoa dịu, làm dịu đi; dịu bớt (căng thẳng)), 刻不容缓 (KHẮC BẤT DUNG HOÃN: không thể chậm trễ, cấp bách từng giây từng phút).
Câu ví dụ với từ “迟缓”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在面对复杂的挑战时,保持迟缓的心态尤为重要。
zài miàn duì fù zá de tiǎo zhàn shí, bǎo chí chí huǎn de xīn tài yóu wéi zhòng yào。
“Khi đối mặt với những thử thách phức tạp, giữ tâm thái chậm chạp đặc biệt quan trọng.”
When facing complex challenges, maintaining a term mindset is particularly crucial.
深刻领悟“迟缓”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chí huǎn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “迟缓” (chậm chạp - TRÌ HOÃN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "迟缓" (chậm chạp) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “迟缓” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 迟缓 (chí huǎn)
迟缓 (chí huǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “迟缓” có phiên âm Pinyin là “chí huǎn”, âm Hán Việt là “TRÌ HOÃN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “chậm chạp, trì trệ” (tiếng Anh: slow, sluggish, tardy).
Chữ 迟缓 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “迟缓” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.