远期
Minh họa từ vựng 远期
yuǎn qī HÁN VIỆT: VIỄN KÌ

远期: dài hạn; lâu dài

dài hạn lâu dài

Nét viết & luyện viết chữ 远期

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 远

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Chữ NGUYÊN khởi bước buổi ban đầu, QUAI XƯỚC đường dài sải bước mau. Vạn dặm xa xôi không quản ngại, Tầm nhìn cao VIỄN vững bền lâu.” — Chữ VIỄN (远) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bản giản thể kết hợp bộ SƯỚC (辶 - bước chân đi trên đường) biểu ý và chữ NGUYÊN (元 - khởi đầu, vươn cao) biểu âm. Hình ảnh đôi chân (QUAI XƯỚC) không ngừng sải bước từ điểm khởi nguyên (NGUYÊN) hướng tới chân trời rộng mở gợi lên khoảng cách xa xôi vạn dặm. Chữ không chỉ diễn tả khoảng cách không gian xa thẳm mà còn chỉ tầm nhìn sâu rộng và thời gian lâu dài.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

远
yuǎn VIỄN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xa

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
元 NGUYÊN (Khởi nguồn, vươn tới phía trước, đóng vai trò gợi âm đọc.) 辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi bộ trên những chặng đường dài.)

Câu thơ nhớ chữ: “Chữ NGUYÊN khởi bước buổi ban đầu, QUAI XƯỚC đường dài sải bước mau. Vạn dặm xa xôi không quản ngại, Tầm nhìn cao VIỄN vững bền lâu.”

Chữ VIỄN (远) là chữ hình thanh kiêm hội ý, bản giản thể kết hợp bộ SƯỚC (辶 - bước chân đi trên đường) biểu ý và chữ NGUYÊN (元 - khởi đầu, vươn cao) biểu âm. Hình ảnh đôi chân (QUAI XƯỚC) không ngừng sải bước từ điểm khởi nguyên (NGUYÊN) hướng tới chân trời rộng mở gợi lên khoảng cách xa xôi vạn dặm. Chữ không chỉ diễn tả khoảng cách không gian xa thẳm mà còn chỉ tầm nhìn sâu rộng và thời gian lâu dài.

期
qī KỲ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kỳ, thời kỳ, giai đoạn; số (báo/tạp chí)

Bộ 八 (BỘ BÁT • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
其 KỲ (Cái sọt đan bằng tre (có hai chân 八 bên dưới), đóng vai trò biểu âm (qī).) 月 NGUYỆT (Mặt trăng tròn rồi khuyết theo chu kỳ đều đặn, biểu thị thời gian tháng ngày.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái chữ KỲ đọc âm Bên phải trăng NGUYỆT âm thầm tròn vơi Tuần hoàn năm tháng đất trời TINH KỲ, KỲ HẠN đúng lời hẹn xưa.”

Chữ KỲ (期) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ KỲ (其) ở bên trái biểu âm và bộ NGUYỆT (月 - mặt trăng) ở bên phải biểu ý về thời gian. Thời cổ đại, con người quan sát chu kỳ tròn khuyết của mặt trăng (月) để tính lịch và hẹn ngày gặp gỡ; vì vậy nghĩa gốc của KỲ là 'hẹn ước thời điểm'. Từ chu kỳ tuần hoàn của ánh trăng, chữ mở rộng thành 'thời kỳ, kỳ hạn' (TINH KỲ - tuần lễ) và niềm mong đợi (KỲ ĐÃI).

Câu ví dụ với từ “远期”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

远期合同需要谨慎签订。

Yuǎn qī hétóng xūyào jǐnshèn qiāndìng.

“Hợp đồng dài hạn cần ký kết cẩn thận.”

Từ “远期” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →