身躯: cơ thể; thân thể; thân hình; vóc dáng; vóc người; tấm thân
Nét viết & luyện viết chữ 身躯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Đầu mình chân đứng hiên ngang, Vòng bụng đầy đặn rõ ràng dáng nhân. Chữ THÂN (身) quý trọng muôn phần, Rèn tâm luyện thể góp phần dựng xây.” — Chữ THÂN (身) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một người nhìn nghiêng với phần bụng nhô tròn ở giữa, tượng trưng cho cơ thể người hoặc người phụ nữ đang mang thai mầm sống mới. Từ hình ảnh toàn bộ hình hài con người, chữ THÂN (身) mang nghĩa gốc là thân thể, vóc dáng, sinh mạng, sau mở rộng để chỉ chính bản thân mình (như BẢN THÂN, TỰ THÂN) và nhắc nhở con người biết trân quý sức khỏe cùng nhân cách.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
người; thân thể
Câu thơ nhớ chữ: “Đầu mình chân đứng hiên ngang, Vòng bụng đầy đặn rõ ràng dáng nhân. Chữ THÂN (身) quý trọng muôn phần, Rèn tâm luyện thể góp phần dựng xây.”
Chữ THÂN (身) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh một người nhìn nghiêng với phần bụng nhô tròn ở giữa, tượng trưng cho cơ thể người hoặc người phụ nữ đang mang thai mầm sống mới. Từ hình ảnh toàn bộ hình hài con người, chữ THÂN (身) mang nghĩa gốc là thân thể, vóc dáng, sinh mạng, sau mở rộng để chỉ chính bản thân mình (như BẢN THÂN, TỰ THÂN) và nhắc nhở con người biết trân quý sức khỏe cùng nhân cách.
thân thể; cơ thể; thân hình
Chữ KHU (躯, phồn thể: 軀): thuộc bộ THÂN (身), gồm 11 nét.
Câu ví dụ với từ “身躯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
她拥有娇小的身躯。
tā yōngyǒu jiāoxiǎo de shēnqū.
“Cô ấy sở hữu thân hình nhỏ nhắn.”
他拥有高大的身躯。
tā yōngyǒu gāodà de shēnqū.
“Anh ấy sở hữu thân hình cao lớn.”
Từ “身躯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 身躯 (shēnqū)
身躯 (shēnqū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “身躯” có phiên âm Pinyin là “shēnqū”, âm Hán Việt là “THÂN KHU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cơ thể; thân thể; thân hình; vóc dáng; vóc người; tấm thân”.
Chữ 身躯 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “身躯” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 身. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.