蹲
Minh họa từ vựng 蹲 (dūn)
dūn HÁN VIỆT: TỒN

蹲: ngồi xổm, ngồi thụp xuống

ngồi xổm ngồi thụp xuống

Nghĩa tiếng Anh (English): to squat, to crouch

Nét viết & luyện viết chữ 蹲

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 蹲

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TỒN (蹲): thuộc bộ TÚC (足), gồm 19 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 寸 (THỐN).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

蹲
dūn TỒN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngồi xổm, ngồi thụp xuống

Bộ 足 (BỘ TÚC • 7 nét): Bàn chân, cẳng chân, các động tác đá, dẫm, chạy nhảy; đầy đủ sung túc.
Thành phần cấu tạo chữ:
口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 止 CHỈ (Dừng lại, bàn chân đặt vững trên mặt đất.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 酉 DẬU (Bình rượu lên men, rượu chè, giấm chua, giờ Dậu (17-19h).) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ TỒN (蹲): thuộc bộ TÚC (足), gồm 19 nét, thành phần: 口 (KHẨU) + 止 (CHỈ) + 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 寸 (THỐN).

Câu ví dụ với từ “蹲”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

植物学家蹲在森林湿地边,手持放大镜专注观察着一株极其珍稀的地衣植物标本。

Zhí wù xué jiā dūn zài sēn lín shī dì biān, shǒu chí fàng dà jìng zhuān zhù guān chá zhe yī zhū jí qí zhēn xī de dì yī zhí wù biāo běn.

“Nhà thực vật học ngồi xổm bên mép vùng đất ngập nước trong rừng, tay cầm kính lúp chăm chú quan sát một mẫu thực vật địa y vô cùng quý hiếm.”

The botanist squatted by the forest wetland with a magnifying glass, intently observing an extremely rare lichen specimen.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“蹲”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ dūn ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “蹲” (ngồi xổm, ngồi thụp xuống - TỒN) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "蹲" (ngồi xổm, ngồi thụp xuống) is crucial.

Từ “蹲” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 蹲 (dūn)

蹲 (dūn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “蹲” có phiên âm Pinyin là “dūn”, âm Hán Việt là “TỒN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngồi xổm, ngồi thụp xuống” (tiếng Anh: to squat, to crouch).

Chữ 蹲 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “蹲” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2026-09-24T22:30:36+07:00