踏
Minh họa từ vựng 踏 (tà / tā)
tà / tā HÁN VIỆT: ĐẠP

踏: giẫm đạp, bước lên (tà); yên tâm, vững vàng — trong 踏实 (tā)

giẫm đạp bước lên (tà) yên tâm vững vàng — trong 踏实 (tā)

Nghĩa tiếng Anh (English): to step on, tread, stamp (tà); steady, grounded, at ease — in 踏实 (tā)

Nét viết & luyện viết chữ 踏

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 踏

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bàn chân đạp xuống vững vàng Mặt trời tỏa rạng thênh thang bước đời. Bên TÚC (⻊) chữ ĐẠP (沓) song hành, Chữ ĐẠP (踏) vững bước công danh vẹn toàn.” — Chữ ĐẠP (踏) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Đạp (沓 - dạt dào). Đặt bàn chân giẫm vững chãi xuống mặt đất, không run rẩy, từng bước tiến bước thực tế không hoang tưởng.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

踏
tà / tā ĐẠP Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

giẫm đạp, bước lên (tà); yên tâm, vững vàng — trong 踏实 (tā)

Bộ 足 (BỘ TÚC • 7 nét): Bàn chân, cẳng chân, các động tác đá, dẫm, chạy nhảy; đầy đủ sung túc.
Thành phần cấu tạo chữ:
⻊ BỘ TÚC (Bàn chân đặt mạnh mẽ trên mặt đất.) 沓 CHỮ ĐẠP (Nước tuôn dạt dào dưới ánh mặt trời rực rỡ.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bàn chân đạp xuống vững vàng Mặt trời tỏa rạng thênh thang bước đời. Bên TÚC (⻊) chữ ĐẠP (沓) song hành, Chữ ĐẠP (踏) vững bước công danh vẹn toàn.”

Chữ ĐẠP (踏) là chữ hình thanh, gồm bộ Túc (⻊ - bàn chân) và chữ Đạp (沓 - dạt dào). Đặt bàn chân giẫm vững chãi xuống mặt đất, không run rẩy, từng bước tiến bước thực tế không hoang tưởng.

Câu ví dụ với từ “踏”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

无论做什么工作,都要脚踏实地、认真负责。

Wúlùn zuò shénme gōngzuò, dōu yào jiǎotà-shídì, rènzhēn fùzé.

“[tà - Động từ] Dù làm công việc gì cũng phải thực tế vững chắc và có trách nhiệm.”

Young scientists stand firmly on the ground while looking up at the stars, dedicating themselves to national projects.

Ví dụ #2

把明天的演讲稿准备好了,我心里才觉得踏实。

Bǎ míngtiān de yǎnjiǎnggǎo zhǔnbèi hǎo le, wǒ xīnlǐ cái juéde tāshi.

“[tā - Tính từ] Chuẩn bị xong bài phát biểu cho ngày mai rồi thì trong lòng tôi mới thấy yên tâm.”

Từ “踏” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 踏 (tà / tā)

踏 (tà / tā) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “踏” có phiên âm Pinyin là “tà / tā”, âm Hán Việt là “ĐẠP”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “giẫm đạp, bước lên (tà); yên tâm, vững vàng — trong 踏实 (tā)” (tiếng Anh: to step on, tread, stamp (tà); steady, grounded, at ease — in 踏实 (tā)).

Chữ 踏 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “踏” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 足. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2017-01-26T19:59:34+07:00