豆子: hạt đậu, các loại hạt đỗ
Nghĩa tiếng Anh (English): bean, pea, pulse
Nét viết & luyện viết chữ 豆子
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên ngang nắp đậy vuông tròn, Giữa bầu chữ KHẨU (口) đựng món thức ăn. Dưới chân đế vững thăng bằng, Ấy là chữ ĐẬU (豆) hạt mầm tốt tươi.” — Chữ ĐẬU (豆) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa chiếc bát gỗ hoặc đồng có chân đế cao và nắp đậy, dùng đựng thức ăn tế lễ thời cổ đại. Về sau, chữ ĐẬU (豆) được mượn (giả tá) để chỉ các loại cây họ đậu và hạt đậu — nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng gắn liền với ẩm thực phương Đông (như ĐẬU PHỤ, ĐẬU NHA). Khi làm bộ thủ, chữ vẫn giữ dấu ấn của chiếc bình cổ trong chữ LỄ (礼/禮) hay ĐĂNG (登).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đĩa có chân (thời xưa)
Câu thơ nhớ chữ: “Trên ngang nắp đậy vuông tròn, Giữa bầu chữ KHẨU (口) đựng món thức ăn. Dưới chân đế vững thăng bằng, Ấy là chữ ĐẬU (豆) hạt mầm tốt tươi.”
Chữ ĐẬU (豆) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa chiếc bát gỗ hoặc đồng có chân đế cao và nắp đậy, dùng đựng thức ăn tế lễ thời cổ đại. Về sau, chữ ĐẬU (豆) được mượn (giả tá) để chỉ các loại cây họ đậu và hạt đậu — nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng gắn liền với ẩm thực phương Đông (như ĐẬU PHỤ, ĐẬU NHA). Khi làm bộ thủ, chữ vẫn giữ dấu ấn của chiếc bình cổ trong chữ LỄ (礼/禮) hay ĐĂNG (登).
cái, chiếc, con (hậu tố danh từ); con cái
Câu thơ nhớ chữ: “Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc, Phận liễu sao đành nảy nét ngang? Liễu thêm nét gạch thành Tử, Con thơ bồng bế dịu dàng mẹ yêu.”
Chữ TỬ (子) là chữ tượng hình. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Câu đối văn chương dân gian: "Duyên thiên chửa thấy nhô đầu dọc / Phận liễu sao đành nảy nét ngang". Chữ Liễu (了) nếu thêm một nét gạch ngang (nảy nét ngang) thì biến thành chữ TỬ (子 - đứa con). Ý câu thơ ví von lo người con gái vóc dáng mảnh mai như liễu đã sinh con đẻ cái. Về tự nguyên, chữ Tử tượng hình đứa trẻ sơ sinh với chiếc đầu tròn và đôi tay giang rộng đòi bế bồng.
Câu ví dụ với từ “豆子”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
国家大豆育种团队通过高通量基因编辑与分子辅助育种技术,成功培育出单株结荚饱满、豆子含油量极高的高产新品种。
Guó jiā dà dòu yù zhǒng tuán duì tōng guò gāo tōng liàng jī yīn biān jí yǔ fèn zǐ fǔ zhù yù zhǒng jì shù, chéng gōng péi yù chū dān zhū jié jiá bǎo mǎn, dòu zi hán yóu liàng jí gāo de gāo chǎn xīn pǐn zhǒng.
“Đội ngũ nhân giống đậu tương quốc gia thông qua công nghệ chọn giống hỗ trợ phân tử và chỉnh sửa gen thông lượng cao đã lai tạo thành công giống mới năng suất cao có quả kết đỗ trên từng cây mẩy căng, hạt đậu hạt đỗ có hàm lượng dầu cực kỳ cao.”
The breeding team bred high-yield soybean varieties featuring dense pods and high oil content per bean.
Từ “豆子” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 豆子 (dòuzi)
豆子 (dòuzi) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “豆子” có phiên âm Pinyin là “dòuzi”, âm Hán Việt là “ĐẬU TỬ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hạt đậu, các loại hạt đỗ” (tiếng Anh: bean, pea, pulse).
Chữ 豆子 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “豆子” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 豆. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.