警钟: hồi chuông cảnh báo, tiếng chuông cảnh tỉnh
Nghĩa tiếng Anh (English): alarm bell, warning bell (figurative)
Nét viết & luyện viết chữ 警钟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẢNH (警): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 19 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 勹 (BAO) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC) + 言 (NGÔN). Từ ghép HSK: 警察 (CẢNH SÁT: cảnh sát, công an), 警告 (CẢNH CÁO: cảnh cáo, cảnh báo nghiêm khắc; lời cảnh cáo), 警惕 (CẢNH THÍCH: cảnh giác, đề cao cảnh giác).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
canh gác, canh gác; báo động, báo động
Chữ CẢNH (警): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 19 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 勹 (BAO) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC) + 言 (NGÔN). Từ ghép HSK: 警察 (CẢNH SÁT: cảnh sát, công an), 警告 (CẢNH CÁO: cảnh cáo, cảnh báo nghiêm khắc; lời cảnh cáo), 警惕 (CẢNH THÍCH: cảnh giác, đề cao cảnh giác).
chuông, đồng hồ; tiếng chuông
Câu thơ nhớ chữ: “Bộ KIM đúc bởi đồng vàng, Ghép cùng chữ TRUNG ngân vang đất trời. CHUNG là chuông điểm báo thời, Đồng hồ tích tắc nhắc người quý giây.”
Chữ CHUNG (钟) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KIM (钅 - kim loại) bên trái biểu ý và chữ TRUNG (中 - chính giữa) bên phải biểu âm. Thời cổ đại, CHUNG là chiếc chuông đồng lớn treo ở cung điện hay chùa chiền, dùng tiếng ngân vang để báo hiệu giờ giấc cho muôn dân. Khi công nghệ phát triển, chữ được dùng để chỉ chiếc đồng hồ đo đếm từng phút giây và nhắc nhở con người biết trân trọng thời gian.
Câu ví dụ với từ “警钟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
外部个别国家的技术断供与霸权打压,为我国关键核心产业链与底层软件安全敲响了自立自强的长鸣警钟。
Wài bù gè bié guó jiā de jì shù duàn gōng yǔ bà quán dǎ yā, wèi wǒ guó guān jiàn hé xīn chǎn yè liàn yǔ dǐ céng ruǎn jiàn ān quán qiāo xiǎng le zì lì zì qiáng de cháng míng jǐng zhōng.
“Sự chèn ép bá quyền và đứt gãy công nghệ của một số quốc gia bên ngoài đã gióng lên hồi chuông cảnh báo tiếng chuông cảnh tỉnh ngân vang lâu dài về tự chủ tự cường cho an toàn phần mềm tầng đáy và chuỗi ngành nghề cốt lõi then chốt nước ta.”
External technology cutoffs sounded a warning bell for self-reliance in China's critical software and supply chains.
Từ “警钟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 警钟 (jǐngzhōng)
警钟 (jǐngzhōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “警钟” có phiên âm Pinyin là “jǐngzhōng”, âm Hán Việt là “CẢNH CHUNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hồi chuông cảnh báo, tiếng chuông cảnh tỉnh” (tiếng Anh: alarm bell, warning bell (figurative)).
Chữ 警钟 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “警钟” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.