警钟 Phồn thể: 警鐘
Minh họa từ vựng 警钟 (jǐngzhōng)
jǐngzhōng HÁN VIỆT: CẢNH CHUNG

警钟: hồi chuông cảnh báo, tiếng chuông cảnh tỉnh

hồi chuông cảnh báo tiếng chuông cảnh tỉnh

Nghĩa tiếng Anh (English): alarm bell, warning bell (figurative)

Nét viết & luyện viết chữ 警钟

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 警

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (28 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẢNH (警): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 19 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 勹 (BAO) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC) + 言 (NGÔN). Từ ghép HSK: 警察 (CẢNH SÁT: cảnh sát, công an), 警告 (CẢNH CÁO: cảnh cáo, cảnh báo nghiêm khắc; lời cảnh cáo), 警惕 (CẢNH THÍCH: cảnh giác, đề cao cảnh giác).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

警
jǐng CẢNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

canh gác, canh gác; báo động, báo động

Bộ 言 (BỘ NGÔN • 7 nét): Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 ĐẦU THẢO (Cỏ cây, hoa lá, thảo mộc, thực vật.) 勹 BAO (Bọc lại, ôm ấp, bao trùm quanh một vật gì đó.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.) 言 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, đàm thoại, phát biểu, bàn luận.)

Chữ CẢNH (警): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 19 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 勹 (BAO) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC) + 言 (NGÔN). Từ ghép HSK: 警察 (CẢNH SÁT: cảnh sát, công an), 警告 (CẢNH CÁO: cảnh cáo, cảnh báo nghiêm khắc; lời cảnh cáo), 警惕 (CẢNH THÍCH: cảnh giác, đề cao cảnh giác).

钟
zhōng CHUNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chuông, đồng hồ; tiếng chuông

Bộ 金 (BỘ KIM • 8 nét): Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.
Thành phần cấu tạo chữ:
钅 KIM (Kim loại, đồng thau dùng để đúc chuông và chế tạo cỗ máy thời gian.) 中 TRUNG (Ở giữa, chính xác; đóng vai trò biểu âm và gợi kim đồng hồ chỉ đúng tâm.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bộ KIM đúc bởi đồng vàng, Ghép cùng chữ TRUNG ngân vang đất trời. CHUNG là chuông điểm báo thời, Đồng hồ tích tắc nhắc người quý giây.”

Chữ CHUNG (钟) là chữ hình thanh, kết hợp giữa bộ KIM (钅 - kim loại) bên trái biểu ý và chữ TRUNG (中 - chính giữa) bên phải biểu âm. Thời cổ đại, CHUNG là chiếc chuông đồng lớn treo ở cung điện hay chùa chiền, dùng tiếng ngân vang để báo hiệu giờ giấc cho muôn dân. Khi công nghệ phát triển, chữ được dùng để chỉ chiếc đồng hồ đo đếm từng phút giây và nhắc nhở con người biết trân trọng thời gian.

Câu ví dụ với từ “警钟”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

外部个别国家的技术断供与霸权打压,为我国关键核心产业链与底层软件安全敲响了自立自强的长鸣警钟。

Wài bù gè bié guó jiā de jì shù duàn gōng yǔ bà quán dǎ yā, wèi wǒ guó guān jiàn hé xīn chǎn yè liàn yǔ dǐ céng ruǎn jiàn ān quán qiāo xiǎng le zì lì zì qiáng de cháng míng jǐng zhōng.

“Sự chèn ép bá quyền và đứt gãy công nghệ của một số quốc gia bên ngoài đã gióng lên hồi chuông cảnh báo tiếng chuông cảnh tỉnh ngân vang lâu dài về tự chủ tự cường cho an toàn phần mềm tầng đáy và chuỗi ngành nghề cốt lõi then chốt nước ta.”

External technology cutoffs sounded a warning bell for self-reliance in China's critical software and supply chains.

Từ “警钟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 警钟 (jǐngzhōng)

警钟 (jǐngzhōng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “警钟” có phiên âm Pinyin là “jǐngzhōng”, âm Hán Việt là “CẢNH CHUNG”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “hồi chuông cảnh báo, tiếng chuông cảnh tỉnh” (tiếng Anh: alarm bell, warning bell (figurative)).

Chữ 警钟 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “警钟” có tổng cộng 28 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 9 Cập nhật: 2018-03-17T11:31:20+07:00