警惕: cảnh giác, đề cao cảnh giác
Nghĩa tiếng Anh (English): vigilant, alert, on guard, to watch out
Nét viết & luyện viết chữ 警惕
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẢNH (警): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 19 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 勹 (BAO) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC) + 言 (NGÔN). Từ ghép HSK: 警察 (CẢNH SÁT: cảnh sát, công an), 警告 (CẢNH CÁO: cảnh cáo, cảnh báo nghiêm khắc; lời cảnh cáo), 警惕 (CẢNH THÍCH: cảnh giác, đề cao cảnh giác).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
canh gác, canh gác; báo động, báo động
Chữ CẢNH (警): thuộc bộ NGÔN (言), gồm 19 nét, thành phần: 艹 (ĐẦU THẢO) + 勹 (BAO) + 口 (KHẨU) + 攵 (PHÁC) + 言 (NGÔN). Từ ghép HSK: 警察 (CẢNH SÁT: cảnh sát, công an), 警告 (CẢNH CÁO: cảnh cáo, cảnh báo nghiêm khắc; lời cảnh cáo), 警惕 (CẢNH THÍCH: cảnh giác, đề cao cảnh giác).
cảnh giác, đề cao cảnh giác
Câu thơ nhớ chữ: “Trời đất biến đổi khôn lường Trái tim cảnh giác trên đường gian nan. Bên TÂM (忄) chữ DỊCH (易) phòng xa, Chữ DỊCH (惕) tỉnh táo vượt qua hiểm nghèo.”
Chữ DỊCH (惕) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Tâm (忄) và chữ Dịch (易 - biến dịch). Đứng trước thế sự xoay vần biến đổi khôn lường, người khôn ngoan luôn giữ tâm thái cảnh giác, phòng bị chu đáo trước mọi rủi ro.
Câu ví dụ với từ “警惕”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在推进高水平对外开放进程中,我们必须时刻保持清醒头脑,高度警惕各类系统性金融与外部安全风险。
Zài tuī jìn gāo shuǐ píng duì wài kāi fàng jìn chéng zhōng, wǒ men bì xū shí kè bǎo chí qīng xǐng tóu nǎo, gāo dù jǐng tì gè lèi xì tǒng xìng jīn róng yǔ wài bù ān quán fēng xiǎn.
“Trong tiến trình thúc đẩy mở cửa đối ngoại trình độ cao, chúng ta bắt buộc phải luôn giữ một cái đầu tỉnh táo, đề cao cảnh giác ở mức độ cao trước mọi loại rủi ro an ninh bên ngoài và tài chính mang tính hệ thống.”
In promoting high-level opening-up, we must remain clear-headed and highly vigilant against systemic financial and security risks.
深刻领悟“警惕”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jǐng tì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “警惕” (cảnh giác, đề cao cảnh giác - CẢNH THÍCH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "警惕" (cảnh giác, đề cao cảnh giác) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “警惕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 警惕 (jǐng tì)
警惕 (jǐng tì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “警惕” có phiên âm Pinyin là “jǐng tì”, âm Hán Việt là “CẢNH THÍCH”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cảnh giác, đề cao cảnh giác” (tiếng Anh: vigilant, alert, on guard, to watch out).
Chữ 警惕 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “警惕” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.