裹
Minh họa từ vựng 裹 (guǒ)
guǒ HÁN VIỆT: KHOẢ

裹: bọc, gói, quấn chặt

bọc gói quấn chặt

Nghĩa tiếng Anh (English): to wrap, to bind, to wind around

Nét viết & luyện viết chữ 裹

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 裹

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHOẢ (裹): thuộc bộ Y (衣), gồm 14 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 日 (NHẬT) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 包裹 (BAO KHOẢ: bưu phẩm, gói đồ, bọc lại).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

裹
guǒ KHOẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bọc, gói, quấn chặt

Bộ 衣 (BỘ Y • 6 nét): Quần áo, trang phục mặc ngoài để giữ ấm và làm đẹp.
Thành phần cấu tạo chữ:
亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ KHOẢ (裹): thuộc bộ Y (衣), gồm 14 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 日 (NHẬT) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 包裹 (BAO KHOẢ: bưu phẩm, gói đồ, bọc lại).

Câu ví dụ với từ “裹”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

外面刮着刺骨的狂风,他急忙用围巾把脸紧紧裹住才敢出门。

wài miàn guā zhe cì gǔ de kuáng fēng , tā jí máng yòng wéi jīn bǎ liǎn jǐn jǐn guǒ zhù cái gǎn chū mén 。

“Bên ngoài gió thổi buốt giá, anh vội vàng dùng khăn quàng cổ quấn chặt mặt lại mới dám ra ngoài.”

A biting wind was blowing outside, and he hurriedly wrapped his face tightly with a scarf before daring to go out.

Từ “裹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 裹 (guǒ)

裹 (guǒ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 8), từ “裹” có phiên âm Pinyin là “guǒ”, âm Hán Việt là “KHOẢ”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bọc, gói, quấn chặt” (tiếng Anh: to wrap, to bind, to wind around).

Chữ 裹 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “裹” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 衣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 8 Cập nhật: 2026-05-23T11:07:06+07:00