衰老: già yếu, lão hóa sinh học
Nghĩa tiếng Anh (English): aging, senescent, decrepit, senescence
Nét viết & luyện viết chữ 衰老
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SUY (衰): thuộc bộ Y (衣), gồm 10 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 衰老 (SUY LÃO: già yếu, lão hóa sinh học), 衰退 (SUY THOÁI: suy thoái (kinh tế), suy giảm sa sút (trí nhớ, thể lực)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
già yếu, lão hóa sinh học
Chữ SUY (衰): thuộc bộ Y (衣), gồm 10 nét, thành phần: 亠 (ĐẦU) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 衰老 (SUY LÃO: già yếu, lão hóa sinh học), 衰退 (SUY THOÁI: suy thoái (kinh tế), suy giảm sa sút (trí nhớ, thể lực)).
già, lớn tuổi; cũ, lâu năm; luôn, cứ
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là bộ LÃO tóc sương, Dưới thêm chữ CHỦY dặm trường gậy đưa. LÃO là bậc trưởng kính thưa, Thầy cô, bạn cũ nghĩa xưa vẹn tròn.”
Chữ LÃO (老) là chữ tượng hình kiêm hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một cụ già mái tóc dài xõa xuống, tấm lưng đã còng theo năm tháng và tay đang chống cây gậy. Hình tượng ấy vừa phản ánh quy luật sinh lão tự nhiên của đời người, vừa gợi lên vẻ uy nghiêm, từng trải của bậc trưởng bối. Vì người cao tuổi tích lũy nhiều tri thức, chữ LÃO được dùng để tôn xưng người thầy (老师) hoặc chỉ bạn cũ (老朋友).
Câu ví dụ với từ “衰老”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
生物医学国家重点实验室深入解析了干细胞衰老的分子调控网络,为延缓器官衰老与防治退行性疾病提供了新路径。
Shēng wù yī xué guó jiā zhòng diǎn shí yàn shì shēn rù jiě xī le gàn xì bāo shuāi lǎo de fèn zǐ tiáo kòng wǎng luò, wèi yán huǎn qì guān shuāi lǎo yǔ fáng zhì tuì xíng xìng jí bìng tí gōng le xīn lù jìng.
“Phòng thí nghiệm trọng điểm quốc gia về y sinh học đã giải mã sâu sắc mạng lưới điều hòa phân tử của quá trình lão hóa già yếu của tế bào gốc, mang lại lộ trình mới cho việc làm chậm sự lão hóa của các cơ quan và phòng ngừa chữa trị các bệnh thoái hóa.”
Biomedical labs analyzed molecular networks of stem cell aging, offering paths to delay organ senescence.
深刻领悟“衰老”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ shuāi lǎo ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “衰老” (già yếu, lão hóa sinh học - THÔI LÃO) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "衰老" (già yếu, lão hóa sinh học) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “衰老” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 衰老 (shuāi lǎo)
衰老 (shuāi lǎo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “衰老” có phiên âm Pinyin là “shuāi lǎo”, âm Hán Việt là “SUY LÃO”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “già yếu, lão hóa sinh học” (tiếng Anh: aging, senescent, decrepit, senescence).
Chữ 衰老 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “衰老” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 衣. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.