草
Minh họa từ vựng 草 (cǎo)
cǎo HÁN VIỆT: THẢO

草: cỏ, cây cỏ; bản thảo

cỏ cây cỏ bản thảo

Nghĩa tiếng Anh (English): grass, straw, draft

Nét viết & luyện viết chữ 草

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 草

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đầu đội ngọn cỏ non xanh Sớm mai đón ánh thái dương rạng ngời. Trên THẢO (艹) dưới TẢO (早) xanh rờn, Chữ THẢO (草) sức sống chẳng sờn gió sương.” — Chữ THẢO (草) là chữ hình thanh, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Tảo (早 - sớm mai). Ngọn cỏ non tắm mình trong ánh nắng ban mai tinh khôi. Cỏ tuy mềm yếu nhưng sức sống vô cùng mãnh liệt, "gió xuân thổi lại mọc tràn trề".

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

草
cǎo THẢO Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cỏ, cây cỏ; bản thảo

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 BỘ THẢO (Chồi cỏ xanh vươn mình.) 早 CHỮ TẢO (Mặt trời (Nhật) mọc trên ngọn cây buổi sớm mai.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu đội ngọn cỏ non xanh Sớm mai đón ánh thái dương rạng ngời. Trên THẢO (艹) dưới TẢO (早) xanh rờn, Chữ THẢO (草) sức sống chẳng sờn gió sương.”

Chữ THẢO (草) là chữ hình thanh, đặt bộ Thảo (艹) lên trên chữ Tảo (早 - sớm mai). Ngọn cỏ non tắm mình trong ánh nắng ban mai tinh khôi. Cỏ tuy mềm yếu nhưng sức sống vô cùng mãnh liệt, "gió xuân thổi lại mọc tràn trề".

Câu ví dụ với từ “草”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

草地上开满了花。

cǎo dì shàng kāi mǎn le huā 。

“Cỏ trên mặt đất nở đầy hoa.”

Flowers bloomed all over the grass.

Ví dụ #2

熟练掌握“草”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ cǎo ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “草” (cỏ, cây cỏ - THẢO) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "草" (cỏ, cây cỏ) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “草” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 草 (cǎo)

草 (cǎo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 3), từ “草” có phiên âm Pinyin là “cǎo”, âm Hán Việt là “THẢO”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cỏ, cây cỏ; bản thảo” (tiếng Anh: grass, straw, draft).

Chữ 草 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “草” có tổng cộng 9 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 3 Cập nhật: 2024-12-26T10:11:47+07:00