节候
Minh họa từ vựng 节候 (jié hòu)
jié hòu HÁN VIỆT: TIẾT HẬU

节候: khí hậu mùa; mùa và thời tiết

khí hậu mùa mùa và thời tiết

Nét viết & luyện viết chữ 节候

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 节

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đốt tre cứng cỏi vươn cao Giữ tròn khí tiết thanh tao một đời. Đầu THẢO (艹) dưới TIẾT (卩) phân minh, Chữ TIẾT (节) khí phách giữ mình thanh cao.” — Chữ TIẾT (节) là chữ hình thanh. Chữ TIẾT (节) bắt nguồn từ những đốt cây tre (chữ phồn thể 節 có bộ Trúc 竹 ở trên). Đốt tre tạo nên sự cứng cáp, dẻo dai trước bão tố. Người có "tiết tháo" là người có kỷ cương tự ước thúc bản thân và giữ vững khí phách trước mọi nghịch cảnh.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

节
jié TIẾT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tiết, đoạn, khúc; ngày lễ, tiết khí; tiết học (lượng từ)

Bộ 艸 (BỘ THẢO • 6 nét): Cây cỏ, hoa lá, thảo mộc, thuốc nam, thực vật nói chung.
Thành phần cấu tạo chữ:
艹 / 竹 BỘ TRÚC (BẢN CỔ) (Hình ảnh cành lá tre trúc dẻo dai kiên cường.) 卩 BỘ TIẾT (Hình dáng đốt tre hoặc con người quỳ phục giữ khuôn phép.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đốt tre cứng cỏi vươn cao Giữ tròn khí tiết thanh tao một đời. Đầu THẢO (艹) dưới TIẾT (卩) phân minh, Chữ TIẾT (节) khí phách giữ mình thanh cao.”

Chữ TIẾT (节) là chữ hình thanh. Chữ TIẾT (节) bắt nguồn từ những đốt cây tre (chữ phồn thể 節 có bộ Trúc 竹 ở trên). Đốt tre tạo nên sự cứng cáp, dẻo dai trước bão tố. Người có "tiết tháo" là người có kỷ cương tự ước thúc bản thân và giữ vững khí phách trước mọi nghịch cảnh.

候
hòu HẬU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chờ đợi; trông chờ; thăm nom; chào

Bộ 人 (BỘ NHÂN • 2 nét): Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.
Thành phần cấu tạo chữ:
亻 NHÂN ĐỨNG (Người lính canh hoặc người quan sát đang đứng thẳng.) 丨 CỔN (Nét sổ thẳng tượng trưng cho tấm bia ngắm bắn hoặc cột mốc quan sát.) 矢 THỈ (KÈM ユ) (Mũi tên (矢) đặt dưới mái che vọng gác để canh chừng và bắn tin.)

Câu thơ nhớ chữ: “NHÂN đứng cạnh cột mốc cao Tay cầm mũi THỈ nhìn vào phương xa Đợi chờ năm tháng đi qua Đến kỳ THỜI HẬU nở hoa đón chào.”

Chữ HẬU (候) là chữ hội ý kiêm hình thanh bắt nguồn từ chữ HẦU (侯 - bia bắn tên). Chữ gồm bộ NHÂN ĐỨNG (亻) chỉ người canh gác, nét sổ thẳng (丨) chỉ cột mốc và phần bên phải có chữ THỈ (矢 - mũi tên) dưới vọng gác. Nghĩa gốc là người lính đứng trên đài cao giương cung tên quan sát biên ải và chờ đợi tín hiệu, từ đó mở rộng thành nghĩa 'chờ đợi' (ĐẲNG HẬU), 'thăm hỏi' (VẤN HẬU) và chỉ 'thời điểm' (THỜI HẬU).

Câu ví dụ với từ “节候”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

节候变化影响农作物。

Jié hòu biàn huà yǐng xiǎng nóng zuò wù.

“Sự thay đổi khí hậu mùa ảnh hưởng đến cây trồng.”

Từ “节候” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 节候 (jié hòu)

节候 (jié hòu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “节候” có phiên âm Pinyin là “jié hòu”, âm Hán Việt là “TIẾT HẬU”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “khí hậu mùa; mùa và thời tiết”.

Chữ 节候 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “节候” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 艸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2019-07-28T08:14:40+07:00