舒畅 Phồn thể: 舒暢
Minh họa từ vựng 舒畅 (shū chàng)
shū chàng HÁN VIỆT: THƯ SƯỚNG

舒畅: khoan khoái, dễ chịu, thư thái thoải mái

khoan khoái dễ chịu thư thái thoải mái

Nghĩa tiếng Anh (English): comfortable, carefree, pleasant, refreshed

Nét viết & luyện viết chữ 舒畅

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 舒

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THƯ (舒): thuộc bộ THIỆT (舌), gồm 12 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 舌 (THIỆT) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 舒服 (THƯ PHỤC: dễ chịu, thoải mái khoan khoái), 舒适 (THƯ THÍCH: dễ chịu, thoải mái, tiện nghi), 舒畅 (THƯ SƯỚNG: khoan khoái, dễ chịu, thư thái thoải mái).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

舒
shū chàng THƯ SƯỚNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khoan khoái, dễ chịu, thư thái thoải mái

Bộ 舌 (BỘ THIỆT • 6 nét): Cái lưỡi, vị giác nếm thức ăn, lời ăn tiếng nói.
Thành phần cấu tạo chữ:
人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 舌 THIỆT (Cái lưỡi, vị giác nếm thức ăn, lời ăn tiếng nói.) 乛 ẤT (Can thứ 2 trong Thiên can; nét gập cong uốn lượn như mầm cây vượt qua khó khăn vươn lên.)

Chữ THƯ (舒): thuộc bộ THIỆT (舌), gồm 12 nét, thành phần: 人 (NHÂN) + 舌 (THIỆT) + 乛 (ẤT). Từ ghép HSK: 舒服 (THƯ PHỤC: dễ chịu, thoải mái khoan khoái), 舒适 (THƯ THÍCH: dễ chịu, thoải mái, tiện nghi), 舒畅 (THƯ SƯỚNG: khoan khoái, dễ chịu, thư thái thoải mái).

畅
shū chàng THƯ SƯỚNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

khoan khoái, dễ chịu, thư thái thoải mái

Bộ 日 (BỘ NHẬT • 4 nét): Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.
Thành phần cấu tạo chữ:
田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.)

Chữ SƯỚNG (畅, phồn thể: 暢): thuộc bộ NHẬT (日), gồm 8 nét. Từ ghép HSK: 畅通 (SƯỚNG THÔNG: thông suốt, trôi chảy), 畅销 (SƯỚNG TIÊU: bán chạy), 舒畅 (THƯ SƯỚNG: khoan khoái, dễ chịu).

Câu ví dụ với từ “舒畅”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

漫步在绿树成荫、繁花似锦的城市生态滨江绿道公园中,微风拂面,令人感到无比心旷神怡、身心舒畅。

Màn bù zài lǜ shù chéng yīn, fán huā sì jǐn de chéng shì shēng tài bīn jiāng lǜ dào gōng yuán zhōng, wēi fēng fú miàn, lìng rén gǎn dào wú bǐ xīn kuàng shén yí, shēn xīn shū chàng.

“Dạo bước bên trong công viên dải cây xanh sinh thái ven sông đô thị rợp bóng cây xanh muôn hoa khoe sắc, làn gió nhẹ lướt qua khuôn mặt khiến lòng người cảm thấy vô cùng thư thái sảng khoái, tâm thân khoan khoái dễ chịu.”

Strolling along the riverside greenway park with shaded trees and blooming flowers feels pleasant, refreshed, and carefree.

Ví dụ #2

深刻领悟“舒畅”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ shū chàng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “舒畅” (khoan khoái, dễ chịu, thư thái thoải mái - THƯ SƯỚNG) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "舒畅" (khoan khoái, dễ chịu, thư thái thoải mái) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “舒畅” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 舒畅 (shū chàng)

舒畅 (shū chàng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “舒畅” có phiên âm Pinyin là “shū chàng”, âm Hán Việt là “THƯ SƯỚNG”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khoan khoái, dễ chịu, thư thái thoải mái” (tiếng Anh: comfortable, carefree, pleasant, refreshed).

Chữ 舒畅 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “舒畅” có tổng cộng 20 nét viết, thuộc bộ thủ 舌. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2015-05-19T10:21:56+07:00