膜: màng, lớp màng mỏng (màng sinh học, màng lọc RO)
Nghĩa tiếng Anh (English): membrane, film
Nét viết & luyện viết chữ 膜
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MẠC (膜): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 14 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
màng, lớp màng mỏng (màng sinh học, màng lọc RO)
Chữ MẠC (膜): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 14 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 艹 (ĐẦU THẢO) + 日 (NHẬT) + 大 (ĐẠI).
Câu ví dụ với từ “膜”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新型聚酰胺复合反渗透高分子膜元件能够在超低运行压力下高效截留海水盐分,大幅降低了海水淡化能耗。
Xīn xíng jù xiān àn fù hé fǎn shèn tòu gāo fēn zǐ mó yuán jiàn néng gòu zài chāo dī yùn xíng yā lì xià gāo xiào jié liú hǎi shuǐ yán fèn, dà fú jiàng dī le hǎi shuǐ dàn huà néng hào.
“Màng composite polymer thẩm thấu ngược polyamide kiểu mới có thể lọc và giữ lại muối nước biển với hiệu suất cao dưới áp suất vận hành siêu thấp, giảm thiểu vượt bậc mức tiêu hao năng lượng khử mặn nước biển.”
The new polyamide composite reverse-osmosis membrane retains seawater salts efficiently at ultra-low pressure, cutting energy costs.
深刻领悟“膜”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ mó ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “膜” (màng, lớp màng mỏng (màng sinh học, màng lọc RO) - MẠC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "膜" (màng, lớp màng mỏng (màng sinh học, màng lọc RO)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “膜” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 膜 (mó)
膜 (mó) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “膜” có phiên âm Pinyin là “mó”, âm Hán Việt là “MẠC”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “màng, lớp màng mỏng (màng sinh học, màng lọc RO)” (tiếng Anh: membrane, film).
Chữ 膜 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “膜” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.