磨
Minh họa từ vựng 磨 (mó / mò)
mó / mò HÁN VIỆT: MA / MẠ

磨: mài sắc, trau dồi, dày vò, lề mề (mó); cối xay, xay bột (mò)

mài sắc trau dồi dày vò lề mề (mó) cối xay xay bột (mò)

Nghĩa tiếng Anh (English): to rub, grind, polish, dawdle (mó); millstone, to grind grain with a mill (mò)

Nét viết & luyện viết chữ 磨

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 磨

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ MA (磨): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 16 nét, thành phần: 麻 (MA) + 石 (THẠCH). Từ ghép HSK: 磨合 (MA HỢP: chạy rà trơn tru, mài giũa ăn khớp, phối hợp nhuần nhuyễn), 折磨 (CHIẾT MA: dày vò, đày đọa giày vò (thể xác/tinh thần)), 琢磨 (TRÁC MA: nghiền ngẫm suy đi tính lại; mài giũa ngọc ngà).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

磨
mó / mò MA / MẠ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mài sắc, trau dồi, dày vò, lề mề (mó); cối xay, xay bột (mò)

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét): Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.
Thành phần cấu tạo chữ:
麻 MA (Cây gai dệt vải lanh, cảm giác tê dại, mè vừng.) 石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.)

Chữ MA (磨): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 16 nét, thành phần: 麻 (MA) + 石 (THẠCH). Từ ghép HSK: 磨合 (MA HỢP: chạy rà trơn tru, mài giũa ăn khớp, phối hợp nhuần nhuyễn), 折磨 (CHIẾT MA: dày vò, đày đọa giày vò (thể xác/tinh thần)), 琢磨 (TRÁC MA: nghiền ngẫm suy đi tính lại; mài giũa ngọc ngà).

Câu ví dụ với từ “磨”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

快点儿出门吧,别再磨蹭了,不然要迟到了。

Kuài diǎnr chūmén ba, bié zài móceng le, bùrán yào chídào le.

“[mó - Động từ] Mau ra ngoài thôi, đừng lề mề nữa, kẻo lại muộn giờ đấy.”

Pioneering research requires enduring loneliness, patiently polishing every model and parameter.

Ví dụ #2

村口那盘古老的石磨已经有上百年的历史了。

Cūnkǒu nà pán gǔlǎo de shímò yǐjīng yǒu shàng bǎi nián de lìshǐ le.

“[mò - Danh từ / Động từ] Chiếc cối xay đá cổ kính ở đầu làng đã có lịch sử hàng trăm năm rồi.”

Từ “磨” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 磨 (mó / mò)

磨 (mó / mò) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “磨” có phiên âm Pinyin là “mó / mò”, âm Hán Việt là “MA / MẠ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “mài sắc, trau dồi, dày vò, lề mề (mó); cối xay, xay bột (mò)” (tiếng Anh: to rub, grind, polish, dawdle (mó); millstone, to grind grain with a mill (mò)).

Chữ 磨 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “磨” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2013-01-13T15:44:50+07:00