肾: quả thận; thận
Nét viết & luyện viết chữ 肾
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THẬN (肾, phồn thể: 腎): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
quả thận; thận
Chữ THẬN (肾, phồn thể: 腎): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét.
Câu ví dụ với từ “肾”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
肾在身体里。
shèn zài shēntǐ lǐ.
“Thận nằm trong cơ thể.”
医生检查了他的肾。
yīshēng jiǎnchále tā de shèn.
“Bác sĩ đã kiểm tra thận của anh ấy.”
Từ “肾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 肾 (shèn)
肾 (shèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “肾” có phiên âm Pinyin là “shèn”, âm Hán Việt là “THẬN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “quả thận; thận”.
Chữ 肾 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “肾” có tổng cộng 8 nét viết, thuộc bộ thủ 肉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.