耐心
Minh họa từ vựng 耐心
nài xīn HÁN VIỆT: NẠI TÂM

耐心: kiên nhẫn, nhẫn nại

kiên nhẫn nhẫn nại

Nghĩa tiếng Anh (English): patient, patience

Nét viết & luyện viết chữ 耐心

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 耐

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (20 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái bộ NHI chùm râu dài, Bên phải bộ THỐN giữ phép ngay. Dẫu gặp gian nan lòng chẳng nản, Chữ NẠI kiên trì vững tương lai.” — Chữ NẠI (耐) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ NHI (而 - chòm râu dưới cằm) bên trái và bộ THỐN (寸 - bàn tay, khuôn phép pháp độ) bên phải. Thời cổ đại, NẠI vốn là tên một hình phạt nhẹ dùng tay cạo râu người phạm lỗi thay vì sát hại; người chịu phạt phải nén đau và giữ vững ý chí vượt qua thử thách. Từ đó chữ NẠI phát triển thành nghĩa chịu đựng bền bỉ, nhẫn nại và kiên trì.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

耐
nài NẠI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chịu nổi; chịu được; nén được; dằn lòng được; chịu đựng được; chống chịu được

Bộ 而 (BỘ NHI • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
而 NHI (Râu ria dưới cằm; liên từ 'mà, hơn nữa'.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ NHI chùm râu dài, Bên phải bộ THỐN giữ phép ngay. Dẫu gặp gian nan lòng chẳng nản, Chữ NẠI kiên trì vững tương lai.”

Chữ NẠI (耐) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trái phải, gồm bộ NHI (而 - chòm râu dưới cằm) bên trái và bộ THỐN (寸 - bàn tay, khuôn phép pháp độ) bên phải. Thời cổ đại, NẠI vốn là tên một hình phạt nhẹ dùng tay cạo râu người phạm lỗi thay vì sát hại; người chịu phạt phải nén đau và giữ vững ý chí vượt qua thử thách. Từ đó chữ NẠI phát triển thành nghĩa chịu đựng bền bỉ, nhẫn nại và kiên trì.

心
xīn TÂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tim, trái tim, tâm trí; tấm lòng tâm huyết

Bộ 心 (BỘ TÂM • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
乚 NÉT HOÀNH CÂU (Tượng hình vầng trăng khuyết nghiêng nghiêng (tựa chiếc bát đón nhận linh khí).) 丶 BA NÉT CHẤM (TAM ĐIỂM) (Tượng hình ba ngôi sao tinh tú lấp lánh trên bầu trời đêm soi sáng bản tánh con người.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba sao lấp lánh vầng trăng khuyết, Một tấm lòng son rạng đất trời. Chữ TÂM (心) thiện mỹ thơm đức độ, Đạo tâm sáng tỏ chiếu nơi nơi.”

Chữ TÂM (心) là chữ tượng hình, biểu trưng cho cội nguồn của toàn bộ triết học Đông phương. Cổ thi có câu chiết tự tuyệt mỹ: "Tam điểm như tinh tượng, hoành câu tự nguyệt tà" (Ba chấm tựa như ba ngôi sao, nét móc ngang tựa vầng trăng nghiêng). Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Tâm là chủ thể của linh hồn, là nơi phát xuất thiện ác. Giữ được "Đạo tâm" trong sáng thì muôn duyên đều hòa hợp, hành xử thuận thiên lý, đạt tới cảnh giới thanh tịnh viên dung.

Câu ví dụ với từ “耐心”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

请有耐心。

qǐng yǒu nài xīn 。

“Xin hãy kiên nhẫn.”

Please be patient.

Ví dụ #2

深入理解“耐心”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ nài xīn ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “耐心” (kiên nhẫn, nhẫn nại - NẠI TÂM) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "耐心" (kiên nhẫn, nhẫn nại) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “耐心” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →