纪律 Phồn thể: 紀律
Minh họa từ vựng 纪律 (jì lǜ)
jì lǜ HÁN VIỆT: KỶ LUẬT

纪律: kỷ luật

kỷ luật

Nghĩa tiếng Anh (English): discipline, morale

Nét viết & luyện viết chữ 纪律

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 纪

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (15 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KỶ (纪, phồn thể: 紀): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 己 (KỶ). Từ ghép HSK: 世纪 (THẾ KỶ: thế kỷ), 纪录 (KỶ LỤC: kỷ lục (thể thao, thành tích)), 纪律 (KỶ LUẬT: kỷ luật), 纪念 (KỶ NIỆM: kỷ niệm, tưởng niệm, đồ lưu niệm).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

纪
jì KỶ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

kỷ luật

Bộ 糸 (BỘ MỊCH/TY • 6 nét): Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.
Thành phần cấu tạo chữ:
纟 MỊCH (Sợi tơ, dệt may, màu sắc, quan hệ gắn kết.) 己 KỶ (Bản thân mình, can thứ 6 trong Thiên can.)

Chữ KỶ (纪, phồn thể: 紀): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 6 nét, thành phần: 纟 (MỊCH) + 己 (KỶ). Từ ghép HSK: 世纪 (THẾ KỶ: thế kỷ), 纪录 (KỶ LỤC: kỷ lục (thể thao, thành tích)), 纪律 (KỶ LUẬT: kỷ luật), 纪念 (KỶ NIỆM: kỷ niệm, tưởng niệm, đồ lưu niệm).

律
lǜ LUẬT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

pháp luật; quy tắc

Bộ 彳 (BỘ XÍCH • 3 nét): Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.
Thành phần cấu tạo chữ:
彳 XÍCH (Bước chân trái, bước đi chậm rãi trên đường lớn.) 聿 DUẬT (Cây bút viết chữ thời cổ đại.)

Chữ LUẬT (律): thuộc bộ XÍCH (彳), gồm 9 nét, thành phần: 彳 (XÍCH) + 聿 (DUẬT). Từ ghép HSK: 法律 (PHÁP LUẬT: pháp luật, luật pháp), 律师 (LUẬT SƯ: luật sư), 规律 (QUY LUẬT: quy luật, nề nếp, có tính quy luật), 纪律 (KỶ LUẬT: kỷ luật).

Câu ví dụ với từ “纪律”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

严明的组织纪律与崇高的奉献精神,是一支优秀科研攻关团队战无不胜、攻无不克的坚强保证。

Yán míng de zǔ zhī jì lǜ yǔ chóng gāo de fèng xiàn jīng shén, shì yī zhī yōu xiù kē yán gōng guān tuán duì zhàn wú bù shèng, gōng wú bù kè de jiān qiáng bǎo zhèng.

“Kỷ luật tổ chức nghiêm minh cùng tinh thần cống hiến cao cả là sự bảo đảm vững chắc giúp một đội ngũ nghiên cứu khoa học xuất sắc bách chiến bách thắng.”

Strict organizational discipline and noble dedicated spirit are strong guarantees for an outstanding research team to overcome all obstacles.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“纪律”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ jì lǜ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “纪律” (kỷ luật - KỶ LUẬT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "纪律" (kỷ luật) is crucial.

Từ “纪律” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 纪律 (jì lǜ)

纪律 (jì lǜ) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “纪律” có phiên âm Pinyin là “jì lǜ”, âm Hán Việt là “KỶ LUẬT”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “kỷ luật” (tiếng Anh: discipline, morale).

Chữ 纪律 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “纪律” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 糸. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2024-10-30T09:38:51+07:00