粗糙: thô ráp, xù xì thô sơ, gồ ghề kém mịn
Nghĩa tiếng Anh (English): rough, coarse, crude, unrefined
Nét viết & luyện viết chữ 粗糙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thô, to bè; thô ráp, sơ sài qua loa
Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
thô; không mịn; thô ráp
Chữ THÁO (糙): thuộc bộ MỄ (米), gồm 16 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 辶 (QUAI XƯỚC) + 口 (KHẨU).
Câu ví dụ với từ “粗糙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大科学装置超精密同步辐射聚焦反射镜的表面物理粗糙度被严格控制在小于零点一纳米的极限制备水准。
Dà kē xué zhuāng zhì chāo jīng mì tóng bù fú shè jù jiāo fǎn shè jìng de biǎo miàn wù lǐ cū cāo dù bèi yán gé kòng zhì zài xiǎo yú líng diǎn yī nà mǐ de jí xiàn zhì bèi shuǐ zhǔn.
“Độ thô ráp xù xì vật lý bề mặt của gương phản xạ hội tụ bức xạ synchrotron siêu chính xác thiết bị khoa học lớn được kiểm soát nghiêm ngặt ở chuẩn mực điều chế giới hạn dưới 0,1 nanomet.”
Surface roughness of the synchrotron focusing mirror is strictly controlled to less than 0.1 nanometers.
Từ “粗糙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 粗糙 (cūcāo)
粗糙 (cūcāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “粗糙” có phiên âm Pinyin là “cūcāo”, âm Hán Việt là “THÔ THÁO”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thô ráp, xù xì thô sơ, gồ ghề kém mịn” (tiếng Anh: rough, coarse, crude, unrefined).
Chữ 粗糙 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “粗糙” có tổng cộng 27 nét viết, thuộc bộ thủ 米. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.