粗略: sơ lược, đại khái sơ qua, ước tính sơ bộ
Nghĩa tiếng Anh (English): rough, sketchy, approximate, cursory
Nét viết & luyện viết chữ 粗略
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thô, to bè; thô ráp, sơ sài qua loa
Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).
sơ lược, tóm tắt; hơi, chút ít; mưu lược, lược bỏ
Chữ LƯỢC (略): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 11 nét, thành phần: 田 (ĐIỀN) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 侵略 (XÂM LƯỢC: xâm lược, xâm lấn), 省略 (TỈNH LƯỢC: lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng), 策略 (SÁCH LƯỢC: chiến lược, sách lược, mưu lược), 忽略 (HỐT LƯỢC: bỏ qua, xem nhẹ, lơ là).
Câu ví dụ với từ “粗略”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
经过超级计算机初步粗略估算,该新型拓扑聚变反应堆的理论能量增益因子Q值将远超既定物理设计指标。
Jīng guò chāo jí jì suàn jī chū bù cū lüè gū suàn, gāi xīn xíng tuò pū jù biàn fǎn yìng duī de lǐ lùn néng liàng zēng yì yīn zi Q zhí jiāng yuǎn chāo jì dìng wù lǐ shè jì zhǐ biāo.
“Trải qua ước tính sơ bộ sơ lược đại khái ban đầu bằng siêu máy tính, giá trị hệ số tăng năng lượng lý thuyết Q của lò phản ứng nhiệt hạch tô-pô kiểu mới này sẽ vượt xa chỉ tiêu thiết kế vật lý định sẵn.”
According to rough estimations by supercomputers, the fusion reactor's theoretical energy gain far exceeds targets.
Từ “粗略” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 粗略 (cūlüè)
粗略 (cūlüè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “粗略” có phiên âm Pinyin là “cūlüè”, âm Hán Việt là “THÔ LƯỢC”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sơ lược, đại khái sơ qua, ước tính sơ bộ” (tiếng Anh: rough, sketchy, approximate, cursory).
Chữ 粗略 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “粗略” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 米. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.