粗略
Minh họa từ vựng 粗略 (cūlüè)
cūlüè HÁN VIỆT: THÔ LƯỢC

粗略: sơ lược, đại khái sơ qua, ước tính sơ bộ

sơ lược đại khái sơ qua ước tính sơ bộ

Nghĩa tiếng Anh (English): rough, sketchy, approximate, cursory

Nét viết & luyện viết chữ 粗略

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 粗

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

粗
cū THÔ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thô, to bè; thô ráp, sơ sài qua loa

Bộ 米 (BỘ MỄ • 6 nét): Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng.
Thành phần cấu tạo chữ:
米 MỄ (Hạt gạo, thóc lúa, tinh bột dinh dưỡng.)

Chữ THÔ (粗): thuộc bộ MỄ (米), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 粗心 (THÔ TÂM: bất cẩn, cẩu thả), 粗鲁 (THÔ LỖ: thô lỗ, cộc cằn, thô bạo).

略
lüè LƯỢC Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sơ lược, tóm tắt; hơi, chút ít; mưu lược, lược bỏ

Bộ 田 (BỘ ĐIỀN • 5 nét): Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.
Thành phần cấu tạo chữ:
田 ĐIỀN (Ruộng lúa, đất đai canh tác nông nghiệp chia ô.) 夂 TRĨ (Đi chậm chạp, theo bước phía sau người khác.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ LƯỢC (略): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 11 nét, thành phần: 田 (ĐIỀN) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 侵略 (XÂM LƯỢC: xâm lược, xâm lấn), 省略 (TỈNH LƯỢC: lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng), 策略 (SÁCH LƯỢC: chiến lược, sách lược, mưu lược), 忽略 (HỐT LƯỢC: bỏ qua, xem nhẹ, lơ là).

Câu ví dụ với từ “粗略”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

经过超级计算机初步粗略估算,该新型拓扑聚变反应堆的理论能量增益因子Q值将远超既定物理设计指标。

Jīng guò chāo jí jì suàn jī chū bù cū lüè gū suàn, gāi xīn xíng tuò pū jù biàn fǎn yìng duī de lǐ lùn néng liàng zēng yì yīn zi Q zhí jiāng yuǎn chāo jì dìng wù lǐ shè jì zhǐ biāo.

“Trải qua ước tính sơ bộ sơ lược đại khái ban đầu bằng siêu máy tính, giá trị hệ số tăng năng lượng lý thuyết Q của lò phản ứng nhiệt hạch tô-pô kiểu mới này sẽ vượt xa chỉ tiêu thiết kế vật lý định sẵn.”

According to rough estimations by supercomputers, the fusion reactor's theoretical energy gain far exceeds targets.

Từ “粗略” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 粗略 (cūlüè)

粗略 (cūlüè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “粗略” có phiên âm Pinyin là “cūlüè”, âm Hán Việt là “THÔ LƯỢC”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sơ lược, đại khái sơ qua, ước tính sơ bộ” (tiếng Anh: rough, sketchy, approximate, cursory).

Chữ 粗略 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “粗略” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 米. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2021-04-01T22:31:21+07:00