竟敢: dám cả gan, dám to gan làm chuyện liều lĩnh
Nghĩa tiếng Anh (English): to dare to, to have the audacity to, boldly venture
Nét viết & luyện viết chữ 竟敢
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÁNH (竟): thuộc bộ ÂM (音), gồm 11 nét, thành phần: 音 (ÂM) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 竟然 (CÁNH NHIÊN: lại có thể, không ngờ, té ra), 究竟 (CỨU CÁNH: rốt cuộc, rốt cục; chân tướng ngọn ngành), 毕竟 (TẤT CÁNH: rốt cuộc, suy cho cùng, dẫu sao thì).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà
Chữ CÁNH (竟): thuộc bộ ÂM (音), gồm 11 nét, thành phần: 音 (ÂM) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 竟然 (CÁNH NHIÊN: lại có thể, không ngờ, té ra), 究竟 (CỨU CÁNH: rốt cuộc, rốt cục; chân tướng ngọn ngành), 毕竟 (TẤT CÁNH: rốt cuộc, suy cho cùng, dẫu sao thì).
dám, can đảm dũng cảm
Câu thơ nhớ chữ: “Tay cầm gậy PHÁC tiến lên, Đối đầu thú dữ vững bền chẳng lui. Chữ CẢM gan dạ sáng ngời, Dám nghĩ dám làm rạng đời trượng phu.”
Chữ CẢM (敢) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn và Kim văn khắc họa hình ảnh bàn tay cầm dụng cụ săn bắt (bộ PHÁC 攵) dũng mãnh tiến lên khống chế một con thú dữ đang nhe nanh. Hành động trực tiếp đối mặt với hiểm nguy không chút chùn bước tạo nên nghĩa gốc là dũng cảm, gan dạ và dám làm. Trong triết lý phương Đông, chữ CẢM (敢) khi kết hợp cùng lòng nhân ái và trí tuệ sẽ tạo nên phẩm chất DŨNG CẢM chân chính của bậc quân tử.
Câu ví dụ với từ “竟敢”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对国外权威学者断言无法实现的物理假说,中国青年科学家竟敢破除迷信、以开创性实验彻底颠覆了旧认知。
Miàn duì guó wài quán wēi xué zhě duàn yán wú fǎ shí xiàn de wù lǐ jiǎ shuō, zhōng guó qīng nián kē xué jiā jìng gǎn pò chú mí xìn, yǐ kāi chuàng xìng shí yàn chè dǐ diān fù le jiù rèn zhī.
“Đứng trước giả thuyết vật lý mà các học giả có uy quyền nước ngoài khẳng định là không thể thực hiện được, các nhà khoa học trẻ Trung Quốc dám cả gan to gan xóa bỏ mê tín, dùng thực nghiệm mang tính mở đường đảo lộn triệt để nhận thức cũ.”
Challenging assertions by foreign authorities, young Chinese scientists boldly ventured to disprove old orthodoxies via tests.
Từ “竟敢” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 竟敢 (jìnggǎn)
竟敢 (jìnggǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “竟敢” có phiên âm Pinyin là “jìnggǎn”, âm Hán Việt là “CÁNH CẢM”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “dám cả gan, dám to gan làm chuyện liều lĩnh” (tiếng Anh: to dare to, to have the audacity to, boldly venture).
Chữ 竟敢 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “竟敢” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 音. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.