竟: ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà
Nghĩa tiếng Anh (English): unexpectedly, to one's surprise, actually, to the end
Nét viết & luyện viết chữ 竟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CÁNH (竟): thuộc bộ ÂM (音), gồm 11 nét, thành phần: 音 (ÂM) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 竟然 (CÁNH NHIÊN: lại có thể, không ngờ, té ra), 究竟 (CỨU CÁNH: rốt cuộc, rốt cục; chân tướng ngọn ngành), 毕竟 (TẤT CÁNH: rốt cuộc, suy cho cùng, dẫu sao thì).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà
Chữ CÁNH (竟): thuộc bộ ÂM (音), gồm 11 nét, thành phần: 音 (ÂM) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 竟然 (CÁNH NHIÊN: lại có thể, không ngờ, té ra), 究竟 (CỨU CÁNH: rốt cuộc, rốt cục; chân tướng ngọn ngành), 毕竟 (TẤT CÁNH: rốt cuộc, suy cho cùng, dẫu sao thì).
Câu ví dụ với từ “竟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在常人看来如同天方夜谭的受控核聚变千秒等离子体稳态运行目标,竟在我国科学家顽强攻坚下成为了无可争议的现实!
Zài cháng rén kàn lái rú tóng tiān fāng yè tán de shòu kòng hé jù biàn qiān miǎo děng lí zǐ tǐ wěn tài yùn xíng mù biāo, jìng zài wǒ guó kē xué jiā wán qiáng gōng jiān xià chéng wéi liǎo wú kě zhēng yì de xiàn shí!
“Mục tiêu vận hành trạng thái ổn định plasma cấp độ ngàn giây nhiệt hạch hạt nhân có kiểm soát vốn trong mắt người thường tựa như chuyện viễn vông hoang đường nghìn lẻ một đêm, ngờ đâu lại không ngờ thế mà dưới sự vượt khó kiên cường của các nhà khoa học nước ta đã trở thành hiện thực không thể tranh cãi!”
The seemingly impossible thousand-second plasma goal was unexpectedly turned into indisputable reality by scientists.
Từ “竟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 竟 (jìng)
竟 (jìng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “竟” có phiên âm Pinyin là “jìng”, âm Hán Việt là “CÁNH”, thuộc từ loại Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngờ đâu lại, rốt cuộc không ngờ thế mà” (tiếng Anh: unexpectedly, to one's surprise, actually, to the end).
Chữ 竟 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “竟” có tổng cộng 11 nét viết, thuộc bộ thủ 音. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.