窗: cửa sổ
Nét viết & luyện viết chữ 窗
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SONG (窗): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 12 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 囗 (VI) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 窗户 (SONG HỘ: cửa sổ), 窗帘 (SONG LIÊM: rèm cửa, màn cửa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cửa sổ
Chữ SONG (窗): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 12 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 囗 (VI) + 夂 (TRĨ). Từ ghép HSK: 窗户 (SONG HỘ: cửa sổ), 窗帘 (SONG LIÊM: rèm cửa, màn cửa).
Câu ví dụ với từ “窗”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
窗前有一朵鲜花。
chuāng qián yǒu yī duǒ xiānhuā.
“Trước cửa sổ có một bông hoa tươi.”
窗上结了一层霜。
chuāng shàng jiéle yī céng shuāng.
“Trên cửa sổ có một lớp sương.”
Từ “窗” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 窗 (chuāng)
窗 (chuāng) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “窗” có phiên âm Pinyin là “chuāng”, âm Hán Việt là “SONG”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “cửa sổ”.
Chữ 窗 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “窗” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 穴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.