空虚: trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn); sơ hở trống trải
Nghĩa tiếng Anh (English): hollow, void, empty (spiritually), unprotected
Nét viết & luyện viết chữ 空虚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÔNG (空): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 8 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 空气 (KHÔNG KHÍ: không khí), 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết), 空间 (KHÔNG GIAN: không gian).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trống rỗng, bầu trời, không trung (kōng); thời gian rảnh, chỗ trống (kòng)
Chữ KHÔNG (空): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 8 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 空气 (KHÔNG KHÍ: không khí), 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết), 空间 (KHÔNG GIAN: không gian).
giả tạo; giả dối; hư cấu; bịa đặt
Chữ HƯ (虚, phồn thể: 虛): thuộc bộ HÔ (虍), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 谦虚 (KHIÊM HƯ: khiêm tốn, khiêm nhường), 虚心 (HƯ TÂM: khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi), 空虚 (KHÔNG HƯ: trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn); sơ hở trống trải), 虚假 (HƯ GIẢ: giả dối, hư ảo, không có thật).
Câu ví dụ với từ “空虚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
新时代青年应当树立远大崇高的人生理想与奋斗目标,用科学文化知识充实内心世界,坚决摆脱精神空虚。
Xīn shí dài qīng nián yīng dāng shù lì yuǎn dà chóng gāo de rén shēng lǐ xiǎng yǔ fèn dòu mù biāo, yòng kē xué wén huà zhī shí chōng shí nèi xīn shì jiè, jiān jué bǎi tuō jīng shén kōng xū.
“Thanh niên thời đại mới cần xây dựng lý tưởng cuộc đời và mục tiêu phấn đấu cao đẹp rộng lớn, dùng tri thức văn hóa khoa học làm phong phú thế giới nội tâm của mình, kiên quyết thoát khỏi sự trống rỗng nghèo nàn về mặt tinh thần.”
Youth of the new era should establish lofty ideals, enriching their minds with knowledge to avoid spiritual emptiness.
深刻领悟“空虚”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ kōng xū ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “空虚” (trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn) - KHÔNG HƯ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "空虚" (trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “空虚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 空虚 (kōng xū)
空虚 (kōng xū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “空虚” có phiên âm Pinyin là “kōng xū”, âm Hán Việt là “KHÔNG HƯ”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn); sơ hở trống trải” (tiếng Anh: hollow, void, empty (spiritually), unprotected).
Chữ 空虚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “空虚” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 穴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.