空军: không quân, lực lượng không quân
Nghĩa tiếng Anh (English): air force
Nét viết & luyện viết chữ 空军
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHÔNG (空): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 8 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 空气 (KHÔNG KHÍ: không khí), 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết), 空间 (KHÔNG GIAN: không gian).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trống rỗng, bầu trời, không trung (kōng); thời gian rảnh, chỗ trống (kòng)
Chữ KHÔNG (空): thuộc bộ HUYỆT (穴), gồm 8 nét, thành phần: 穴 (HUYỆT) + 工 (CÔNG). Từ ghép HSK: 空调 (KHÔNG ĐIỀU: máy điều hòa, máy lạnh), 空气 (KHÔNG KHÍ: không khí), 填空 (ĐIỀN KHÔNG: điền vào chỗ trống, bài tập điền khuyết), 空间 (KHÔNG GIAN: không gian).
Quân (Quân tử khí phách (君) hoặc tướng quân tài ba dũng cảm (军).).
Câu thơ nhớ chữ: “Chiến XA (车) xếp dưới trướng màn, Binh hùng tướng mạnh sẵn sàng xuất chinh. Thiên QUÂN (军) vạn mã trung thành, Giữ yên bờ cõi thái bình muôn phương.”
Chữ QUÂN (军) là chữ hội ý, trong Kim văn và Tiểu triện vốn kết hợp bộ BAO (勹) chỉ vòng vây bảo vệ bên ngoài và bộ XA (车) là cỗ chiến xa ở bên trong, sang Khải thư biến đổi thành bộ MỊCH (冖) trùm lên trên. Thời cổ đại, khi đóng trại nghỉ ngơi, binh lính thường xếp các cỗ chiến xa thành vòng tròn kiên cố bao quanh doanh trại để phòng ngự, từ đó hình thành nghĩa gốc là quân đội, binh lính và lực lượng vũ trang. Chữ QUÂN (军) khắc họa kỷ luật thép và khí phách hào hùng nơi chiến trận để bảo vệ bờ cõi bình yên.
Câu ví dụ với từ “空军”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
人民空军新型国产重型隐身歼击机在大国重器多机编队演训中展现出卓越的超音速巡航与态势感知能力。
Rén mín kōng jūn xīn xíng guó chǎn zhòng xíng yǐn shēn jiān jī jī zài dà guó zhòng qì duō jī biān duì yǎn xùn zhōng zhǎn xiàn chū zhuó yuè de chāo yīn sù xún háng yǔ tài shì gǎn zhī néng lì.
“Dòng máy bay tiêm kích tàng hình hạng nặng sản xuất trong nước kiểu mới của Không quân Không quân Nhân dân trong các đợt diễn tập bay biên đội nhiều máy bay đại khí quốc gia đã phô diễn khả năng nhận thức tình huống và bay hành trình siêu thanh trác việt.”
The air force's domestic stealth fighter jets demonstrated superior supersonic cruising in multi-aircraft drills.
Từ “空军” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 空军 (kōngjūn)
空军 (kōngjūn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “空军” có phiên âm Pinyin là “kōngjūn”, âm Hán Việt là “KHÔNG QUÂN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “không quân, lực lượng không quân” (tiếng Anh: air force).
Chữ 空军 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “空军” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 穴. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.