谦虚: khiêm tốn, khiêm nhường
Nghĩa tiếng Anh (English): modest, humble
Nét viết & luyện viết chữ 谦虚
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Nói năng từ tốn ôn hòa Kiêm thu gom cả lòng ta với người. Lời NGÔN (讠) sánh bước chữ KIÊM (兼), Chữ KHIÊM (谦) nhường nhịn êm đềm trước sau.” — Chữ KHIÊM (谦) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Ngôn (讠) và chữ Kiêm (兼). Lời nói khiêm nhường không bao giờ tự mãn mà luôn biết nhìn nhận công lao của mọi người, tự thu nhỏ mình lại để bao dung gom góp được điều tốt lành lớn hơn.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khiêm tốn; nhún nhường
Câu thơ nhớ chữ: “Nói năng từ tốn ôn hòa Kiêm thu gom cả lòng ta với người. Lời NGÔN (讠) sánh bước chữ KIÊM (兼), Chữ KHIÊM (谦) nhường nhịn êm đềm trước sau.”
Chữ KHIÊM (谦) là chữ hình thanh kiêm hội ý, ghép từ bộ Ngôn (讠) và chữ Kiêm (兼). Lời nói khiêm nhường không bao giờ tự mãn mà luôn biết nhìn nhận công lao của mọi người, tự thu nhỏ mình lại để bao dung gom góp được điều tốt lành lớn hơn.
giả tạo; giả dối; hư cấu; bịa đặt
Chữ HƯ (虚, phồn thể: 虛): thuộc bộ HÔ (虍), gồm 11 nét. Từ ghép HSK: 谦虚 (KHIÊM HƯ: khiêm tốn, khiêm nhường), 虚心 (HƯ TÂM: khiêm tốn, biết lắng nghe học hỏi), 空虚 (KHÔNG HƯ: trống rỗng, hụt hẫng (tâm hồn); sơ hở trống trải), 虚假 (HƯ GIẢ: giả dối, hư ảo, không có thật).
Câu ví dụ với từ “谦虚”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
满招损,谦受益;无论取得多么骄人的学术成就,真正的学者始终保持着虚怀若谷的谦虚品格。
Mǎn zhāo sǔn, qiān shòu yì ; wú lùn qǔ dé duō me jiāo rén de xué shù chéng jiù, zhēn zhèng de xué zhě shǐ zhōng bǎo chí zhe xū huái ruò gǔ de qiān xū pǐn gé.
“Kiêu căng chuốc lấy tổn hại, khiêm tốn nhận về lợi ích; dẫu cho có gặt hái được những thành tựu học thuật rực rỡ đến đâu, người làm nghiên cứu chân chính luôn giữ trọn phẩm hạnh khiêm tốn và rộng mở dung nạp.”
Pride invites loss while modesty brings benefits; however great their achievements, true scholars always remain modest and humble.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“谦虚”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ qiān xū ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “谦虚” (khiêm tốn, khiêm nhường - KHIÊM HƯ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "谦虚" (khiêm tốn, khiêm nhường) is crucial.
Từ “谦虚” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 谦虚 (qiān xū)
谦虚 (qiān xū) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “谦虚” có phiên âm Pinyin là “qiān xū”, âm Hán Việt là “KHIÊM HƯ”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khiêm tốn, khiêm nhường” (tiếng Anh: modest, humble).
Chữ 谦虚 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “谦虚” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 言. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.