种种 Phồn thể: 種種
Minh họa từ vựng 种种
zhǒngzhǒng HÁN VIỆT: CHỦNG CHỦNG

种种: muôn vàn, đủ loại, các thứ khác nhau

muôn vàn đủ loại các thứ khác nhau

Nghĩa tiếng Anh (English): all kinds of, a variety of, diverse

Nét viết & luyện viết chữ 种种

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 种

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CHỦNG (种, phồn thể: 種): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 9 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 品种 (PHẨM CHỦNG: chủng loại, giống loài (cây trồng, vật nuôi)), 播种 (BÁ CHỦNG: gieo hạt, gieo trồng; gieo mầm (nghĩa bóng)), 种子 (CHỦNG TỬ: hạt giống, cây giống (nông nghiệp); hạt nhân nòng cốt), 种族 (CHỦNG TỘC: chủng tộc, sắc tộc).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

种
zhǒng / zhòng CHỦNG / TRỌNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

loại, kiểu, hạt giống, chủng tộc (zhǒng); trồng, gieo trồng (zhòng)

Bộ 禾 (BỘ HÒA • 5 nét): Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.)

Chữ CHỦNG (种, phồn thể: 種): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 9 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 品种 (PHẨM CHỦNG: chủng loại, giống loài (cây trồng, vật nuôi)), 播种 (BÁ CHỦNG: gieo hạt, gieo trồng; gieo mầm (nghĩa bóng)), 种子 (CHỦNG TỬ: hạt giống, cây giống (nông nghiệp); hạt nhân nòng cốt), 种族 (CHỦNG TỘC: chủng tộc, sắc tộc).

Câu ví dụ với từ “种种”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

攻关团队顶住了外部种种极端技术封锁与不实质疑,以确凿的自主创新硬核成果赢得了国际同行的普遍尊重。

Gōng guān tuán duì dǐng zhù le wài bù zhǒng zhǒng jí duān jì shù fēng suǒ yǔ bù shí zhì yí, yǐ què záo de zì zhǔ chuàng xīn yìng hé chéng guǒ yíng dé le guó jì tóng háng de pǔ biàn zūn zhòng.

“Nhóm vượt khó đã kiên cường vượt qua muôn vàn đủ loại sự hoài nghi thất thiệt và phong tỏa công nghệ cực đoan từ bên ngoài, dùng những thành quả công nghệ cứng đổi mới sáng tạo tự chủ xác thực để giành được sự tôn trọng phổ quát của đồng nghiệp quốc tế.”

The research team withstood all kinds of external blockades, winning global respect through solid achievements.

Từ “种种” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →