祭奠: tế lễ cúng viếng, dâng lễ tưởng niệm người đã khuất
Nghĩa tiếng Anh (English): to offer sacrifices to the dead, to hold memorial ceremonies for
Nét viết & luyện viết chữ 祭奠
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tay HỰU (又) nâng miếng thịt tươi, Đặt lên bàn THỊ (示) dâng lời thành tâm. Lễ TẾ (祭) tưởng nhớ ân thâm, Uống nước nhớ nguồn muôn năm vẹn tròn.” — Chữ TẾ (祭) là chữ hội ý, kết hợp ba bộ thủ giàu hình tượng: phía trên bên trái là bộ NHỤC (⺼/肉 - miếng thịt ngon), phía trên bên phải là bộ HỰU (又 - bàn tay phải), và phía dưới là bộ THỊ (示 - bàn thờ thần linh tổ tiên). Hình ảnh bàn tay trang trọng nâng lễ vật dâng lên bàn thờ khắc họa trọn vẹn nghi thức cúng tế thời cổ đại. Chữ TẾ (祭) biểu trưng cho lòng thành kính với trời đất và đạo lý uống nước nhớ nguồn, tri ân tổ tiên của người phương Đông.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tế bái, cúng tế dâng lễ tưởng nhớ
Câu thơ nhớ chữ: “Tay HỰU (又) nâng miếng thịt tươi, Đặt lên bàn THỊ (示) dâng lời thành tâm. Lễ TẾ (祭) tưởng nhớ ân thâm, Uống nước nhớ nguồn muôn năm vẹn tròn.”
Chữ TẾ (祭) là chữ hội ý, kết hợp ba bộ thủ giàu hình tượng: phía trên bên trái là bộ NHỤC (⺼/肉 - miếng thịt ngon), phía trên bên phải là bộ HỰU (又 - bàn tay phải), và phía dưới là bộ THỊ (示 - bàn thờ thần linh tổ tiên). Hình ảnh bàn tay trang trọng nâng lễ vật dâng lên bàn thờ khắc họa trọn vẹn nghi thức cúng tế thời cổ đại. Chữ TẾ (祭) biểu trưng cho lòng thành kính với trời đất và đạo lý uống nước nhớ nguồn, tri ân tổ tiên của người phương Đông.
tế lễ cúng viếng, dâng lễ tưởng niệm người đã khuất
Chữ ĐIỆN (奠): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 12 nét, thành phần: 丷 (BÁT) + 酉 (DẬU) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 奠定 (ĐIỆN ĐỊNH: đặt nền móng, tạo nền tảng vững chắc).
Câu ví dụ với từ “祭奠”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在老一辈战略科学大师逝世周年纪念日,全体师生自发汇聚在科学铜像前敬献花篮、隆重祭奠老院长。
Zài lǎo yī bèi zhàn lüè kē xué dà shī shì shì zhōu nián jì niàn rì, quán tǐ shī shēng zì fā huì jù zài kē xué tóng xiàng qián jìng xiàn huā lán, lóng zhòng jì diàn lǎo yuàn zhǎng.
“Vào ngày kỷ niệm một năm ngày mất của bậc đại sư khoa học chiến lược tiền bối, toàn thể giảng viên sinh viên đã tự nguyện tụ họp trước tượng đồng khoa học dâng lẵng hoa tươi, long trọng tế lễ cúng viếng dâng lễ tưởng niệm vị Viện trưởng lão thành.”
On the anniversary of the master's passing, faculty and students gathered before his bronze statue to offer memorial wreaths.
Từ “祭奠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 祭奠 (jìdiàn)
祭奠 (jìdiàn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “祭奠” có phiên âm Pinyin là “jìdiàn”, âm Hán Việt là “TẾ ĐIỆN”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tế lễ cúng viếng, dâng lễ tưởng niệm người đã khuất” (tiếng Anh: to offer sacrifices to the dead, to hold memorial ceremonies for).
Chữ 祭奠 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “祭奠” có tổng cộng 23 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.