祭祀: tế tự, cúng bái tế lễ nghi lễ tôn giáo cổ
Nghĩa tiếng Anh (English): to offer sacrifices to gods or ancestors, sacrificial rites
Nét viết & luyện viết chữ 祭祀
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Tay HỰU (又) nâng miếng thịt tươi, Đặt lên bàn THỊ (示) dâng lời thành tâm. Lễ TẾ (祭) tưởng nhớ ân thâm, Uống nước nhớ nguồn muôn năm vẹn tròn.” — Chữ TẾ (祭) là chữ hội ý, kết hợp ba bộ thủ giàu hình tượng: phía trên bên trái là bộ NHỤC (⺼/肉 - miếng thịt ngon), phía trên bên phải là bộ HỰU (又 - bàn tay phải), và phía dưới là bộ THỊ (示 - bàn thờ thần linh tổ tiên). Hình ảnh bàn tay trang trọng nâng lễ vật dâng lên bàn thờ khắc họa trọn vẹn nghi thức cúng tế thời cổ đại. Chữ TẾ (祭) biểu trưng cho lòng thành kính với trời đất và đạo lý uống nước nhớ nguồn, tri ân tổ tiên của người phương Đông.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tế bái, cúng tế dâng lễ tưởng nhớ
Câu thơ nhớ chữ: “Tay HỰU (又) nâng miếng thịt tươi, Đặt lên bàn THỊ (示) dâng lời thành tâm. Lễ TẾ (祭) tưởng nhớ ân thâm, Uống nước nhớ nguồn muôn năm vẹn tròn.”
Chữ TẾ (祭) là chữ hội ý, kết hợp ba bộ thủ giàu hình tượng: phía trên bên trái là bộ NHỤC (⺼/肉 - miếng thịt ngon), phía trên bên phải là bộ HỰU (又 - bàn tay phải), và phía dưới là bộ THỊ (示 - bàn thờ thần linh tổ tiên). Hình ảnh bàn tay trang trọng nâng lễ vật dâng lên bàn thờ khắc họa trọn vẹn nghi thức cúng tế thời cổ đại. Chữ TẾ (祭) biểu trưng cho lòng thành kính với trời đất và đạo lý uống nước nhớ nguồn, tri ân tổ tiên của người phương Đông.
cúng tế; cúng bái
Chữ TỰ (祀): thuộc bộ THỊ (示), gồm 7 nét, thành phần: 礻 (THỊ) + 巳 (KỶ).
Câu ví dụ với từ “祭祀”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
科技考古团队利用三维数字化荧光显微断层扫描技术,完整还原了解析了三星堆遗址古蜀国祭祀坑特种礼器出土全貌。
Kē jì kǎo gǔ tuán duì lì yòng sān wéi shù zì huà yíng guāng xiǎn wēi duàn céng sǎo miáo jì shù, wán zhěng huán yuán liǎo jiě xī le sān xīng duī yí zhǐ gǔ shǔ guó jì sì kēng tè zhǒng lǐ qì chū tǔ quán mào.
“Đội ngũ khảo cổ khoa học công nghệ ứng dụng công nghệ quét cắt lớp hiển vi huỳnh quang số hóa 3D đã giải mã phục dựng hoàn chỉnh diện mạo khai quật đồ lễ đặc chủng hố cúng tế tế tự tế lễ nước Thục cổ tại di chỉ Tam Tinh Đôi.”
Archaeological teams reconstructed the excavated sacrificial pits and bronze artifacts of Sanxingdui using 3D micro-tomography.
Từ “祭祀” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 祭祀 (jìsì)
祭祀 (jìsì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 9), từ “祭祀” có phiên âm Pinyin là “jìsì”, âm Hán Việt là “TẾ TỰ”, thuộc từ loại Động từ / Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tế tự, cúng bái tế lễ nghi lễ tôn giáo cổ” (tiếng Anh: to offer sacrifices to gods or ancestors, sacrificial rites).
Chữ 祭祀 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “祭祀” có tổng cộng 18 nét viết, thuộc bộ thủ 示. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.