硬币: đồng xu, tiền xu kim loại
Nghĩa tiếng Anh (English): coin, specie
Nét viết & luyện viết chữ 硬币
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cứng, đanh thép, kiên cường
Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét, thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
đồng tiền; tiền; tệ
Câu thơ nhớ chữ: “Một nét phẩy ngang trên đầu, Dưới khăn lụa CÂN (巾) sắc màu thanh tao. Tiền TỆ (币) lưu thông dồi dào, Giao thương thuận lợi biết bao thịnh cường.”
Chữ TỆ (币, phồn thể 幣) là chữ hình thanh, ở dạng phồn thể gồm chữ TỆ (敝) ở trên biểu âm và bộ CÂN (巾 - tấm vải lụa) ở dưới biểu ý; sang dạng giản thể (币), chữ được rút gọn từ nét phẩy trên đầu bộ CÂN (巾). Thời cổ đại, trước khi tiền kim loại phổ biến, những tấm lụa quý được dùng làm lễ vật dâng tặng và làm vật ngang giá để trao đổi hàng hóa. Do đó, chữ TỆ (币) phát triển thành nghĩa tiền tệ, đồng tiền lưu thông trong nền kinh tế hiện đại.
Câu ví dụ với từ “硬币”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
中国人民银行限量公开发行的一套航空航天重大成就纪念硬币,工艺精湛绝伦、极具收藏与鉴赏价值。
Zhōng guó rén mín yín háng xiàn liàng gōng kāi fā xíng de yī tào háng kōng háng tiān zhòng dà chéng jiù jì niàn yìng bì, gōng yì jīng zhàn jué lún, jí jù shōu cáng yǔ jiàn shǎng jià zhí.
“Bộ đồng xu kỷ niệm thành tựu hàng không vũ trụ trọng đại do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc phát hành công khai có giới hạn sở hữu kỹ thuật chế tác tinh xảo tuyệt mỹ, có giá trị sưu tầm và thưởng lãm vô cùng cao.”
The aerospace commemorative coin set released in limited quantity by the People's Bank of China features exquisite craftsmanship and high collection value.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“硬币”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ yìng bì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “硬币” (đồng xu, tiền xu kim loại - NGẠNH TỆ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "硬币" (đồng xu, tiền xu kim loại) is crucial.
Từ “硬币” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 硬币 (yìng bì)
硬币 (yìng bì) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “硬币” có phiên âm Pinyin là “yìng bì”, âm Hán Việt là “NGẠNH TỆ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đồng xu, tiền xu kim loại” (tiếng Anh: coin, specie).
Chữ 硬币 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “硬币” có tổng cộng 16 nét viết, thuộc bộ thủ 石. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.