监: giám sát; theo dõi; giám thị; trông coi
Nét viết & luyện viết chữ 监
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ GIÁM (监, phồn thể: 監): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 监督 (GIÁM ĐỐC: giám sát, kiểm tra giám sát; sự giám sát), 监视 (GIÁM THỊ: giám thị, theo dõi quan sát (mục tiêu, bệnh nhân)), 监狱 (GIÁM NGỤC: nhà tù, trại giam, trại cải tạo).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
giám sát; theo dõi; giám thị; trông coi
Chữ GIÁM (监, phồn thể: 監): thuộc bộ MÃNH (皿), gồm 10 nét. Từ ghép HSK: 监督 (GIÁM ĐỐC: giám sát, kiểm tra giám sát; sự giám sát), 监视 (GIÁM THỊ: giám thị, theo dõi quan sát (mục tiêu, bệnh nhân)), 监狱 (GIÁM NGỤC: nhà tù, trại giam, trại cải tạo).
Câu ví dụ với từ “监”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
公司设立监察部门。
gōngsī shèlì jiānchá bùmén.
“Công ty thành lập bộ phận giám sát.”
工程需要严格监察。
gōngchéng xūyào yángé jiānchá.
“Dự án công trình cần được giám sát nghiêm ngặt.”
Từ “监” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 监 (jiān)
监 (jiān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “监” có phiên âm Pinyin là “jiān”, âm Hán Việt là “GIÁM”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “giám sát; theo dõi; giám thị; trông coi”.
Chữ 监 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “监” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 皿. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.