留: ở lại
Nghĩa tiếng Anh (English): stay, remain
Nét viết & luyện viết chữ 留
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LƯU (留): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 10 nét, thành phần: 刀 (ĐAO) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 留学 (LƯU HỌC: du học), 保留 (BẢO LƯU: giữ lại, bảo lưu, bảo tồn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 拘留 (CÂU LƯU: tạm giữ, giam giữ hành chính/hình sự).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ở lại
Chữ LƯU (留): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 10 nét, thành phần: 刀 (ĐAO) + 田 (ĐIỀN). Từ ghép HSK: 留学 (LƯU HỌC: du học), 保留 (BẢO LƯU: giữ lại, bảo lưu, bảo tồn), 残留 (TÀN LƯU: dư lượng, còn sót lại, tàn dư), 拘留 (CÂU LƯU: tạm giữ, giam giữ hành chính/hình sự).
Câu ví dụ với từ “留”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
今天太晚了,你留下来吃晚饭吧。
jīn tiān tài wǎn le , nǐ liú xià lái chī wǎn fàn ba 。
“Hôm nay muộn quá rồi, bạn ở lại ăn cơm tối nhé.”
It's too late today, why don't you stay for dinner?
Từ “留” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 留 (liú)
留 (liú) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “留” có phiên âm Pinyin là “liú”, âm Hán Việt là “LƯU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ở lại” (tiếng Anh: stay, remain).
Chữ 留 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “留” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 田. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.