王冠
Minh họa từ vựng 王冠 (wángguān)
wángguān HÁN VIỆT: VƯƠNG QUÁN

王冠: vương miện

vương miện

Nét viết & luyện viết chữ 王冠

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 王

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba ngang Trời Đất Người TAM (三), Một nét sổ CỔN (丨) nối đời thái hòa. Chữ VƯƠNG (王) chính đạo ông cha, Thấu thông tam tài trăm nhà quy tâm.” — Chữ VƯƠNG (王) trong Giáp cốt văn vốn là chữ tượng hình vẽ lưỡi rìu búa lớn (biểu tượng quyền lực quân sự tối cao của bậc thủ lĩnh). Đến thời Hán Nho và Thuyết Văn Giải Tự, chữ được giải thích theo lối hội ý đầy triết lý: ba nét ngang đại diện cho Tam Tài gồm THIÊN (天 - Trời), ĐỊA (地 - Đất), NHÂN (人 - Người), còn nét sổ dọc ở giữa kết nối cả ba tầng, khẳng định bậc quân vương là người dung hòa đạo trời, lợi đất và lòng dân.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

王
Wáng VƯƠNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vua, quốc vương, chúa tể; họ Vương

Bộ 玉 (BỘ NGỌC/VƯƠNG • 5 nét): Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng.
Thành phần cấu tạo chữ:
王 NGỌC/VƯƠNG (Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng.) 土 THỔ (Đất đai, thổ nhưỡng, bùn đất, công trình xây dựng từ đất đá.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ba ngang Trời Đất Người TAM (三), Một nét sổ CỔN (丨) nối đời thái hòa. Chữ VƯƠNG (王) chính đạo ông cha, Thấu thông tam tài trăm nhà quy tâm.”

Chữ VƯƠNG (王) trong Giáp cốt văn vốn là chữ tượng hình vẽ lưỡi rìu búa lớn (biểu tượng quyền lực quân sự tối cao của bậc thủ lĩnh). Đến thời Hán Nho và Thuyết Văn Giải Tự, chữ được giải thích theo lối hội ý đầy triết lý: ba nét ngang đại diện cho Tam Tài gồm THIÊN (天 - Trời), ĐỊA (地 - Đất), NHÂN (人 - Người), còn nét sổ dọc ở giữa kết nối cả ba tầng, khẳng định bậc quân vương là người dung hòa đạo trời, lợi đất và lòng dân.

冠
guàn QUÁN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mũ, vương miện, mũ đội đầu

Bộ 冖 (BỘ MỊCH • 2 nét): Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.
Thành phần cấu tạo chữ:
冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.) 寸 THỐN (Tấc, đơn vị đo từ cổ tay đến mạch đập, biểu thị quy củ, phép tắc.)

Chữ QUÁN (冠): thuộc bộ MỊCH (冖), gồm 9 nét, thành phần: 冖 (MỊCH) + 儿 (NHI) + 寸 (THỐN). Từ ghép HSK: 冠军 (QUÁN QUÂN: quán quân, nhà vô địch).

Câu ví dụ với từ “王冠”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在古代,王冠代表着统治者的地位。

zài gǔdài, wángguàn dàibiǎozhe tǒngzhì zhě de dìwèi.

“Thời xưa, vương miện biểu trưng cho địa vị người cai trị.”

Ví dụ #2

国王头上戴着一顶金色的王冠。

guówáng tóu shàng dàizhe yī dǐng jīn sè de wángguàn.

“Trên đầu đức vua đội một chiếc vương miện dát vàng.”

Từ “王冠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 王冠 (wángguān)

王冠 (wángguān) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (Chủ đề), từ “王冠” có phiên âm Pinyin là “wángguān”, âm Hán Việt là “VƯƠNG QUÁN”, thuộc từ loại Từ vựng chủ đề và có nghĩa tiếng Việt là: “vương miện”.

Chữ 王冠 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “王冠” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 玉. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung Chủ đề Cập nhật: 2017-01-07T15:23:11+07:00