烦: phiền muộn, sốt ruột bực bội; làm phiền
Nghĩa tiếng Anh (English): annoyed, irritated, troubled, to bother
Nét viết & luyện viết chữ 烦
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái ngọn HỎA bừng lên, Bên phải đầu HIỆT ưu phiền nóng ran. Chữ PHIỀN lo lắng muôn vàn, Buông bỏ tạp niệm bình an trong lòng.” — Chữ PHIỀN (烦, phồn thể 煩) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ HỎA (火 - ngọn lửa) ở bên trái và bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu người) ở bên phải. Hình ảnh ngọn lửa bốc nóng ngay bên đầu diễn tả trạng thái đau đầu, nóng sốt, từ đó mở rộng sang cảm giác tâm trí rối bời, bực bội và ưu phiền. Chữ nhắc nhở ta khi gặp chuyện phiền não hãy biết giữ cái đầu lạnh và tâm hồn thư thái để tìm cách tháo gỡ.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
phiền muộn, sốt ruột bực bội; làm phiền
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ngọn HỎA bừng lên, Bên phải đầu HIỆT ưu phiền nóng ran. Chữ PHIỀN lo lắng muôn vàn, Buông bỏ tạp niệm bình an trong lòng.”
Chữ PHIỀN (烦, phồn thể 煩) là chữ hội ý kiêm hình thanh, ghép bởi bộ HỎA (火 - ngọn lửa) ở bên trái và bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu người) ở bên phải. Hình ảnh ngọn lửa bốc nóng ngay bên đầu diễn tả trạng thái đau đầu, nóng sốt, từ đó mở rộng sang cảm giác tâm trí rối bời, bực bội và ưu phiền. Chữ nhắc nhở ta khi gặp chuyện phiền não hãy biết giữ cái đầu lạnh và tâm hồn thư thái để tìm cách tháo gỡ.
Câu ví dụ với từ “烦”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
做前沿理论研究必须耐得住寂寞、平心静气,决不能因遇到复杂的公式推导就心浮气躁、感到心烦。
Zuò qián yán lǐ lùn yán jiū bì xū nài dé zhù jì mò, píng xīn jìng qì, jué bù néng yīn yù dào fù zá de gōng shì tuī dǎo jiù xīn fú qì zào, gǎn dào xīn fán.
“Làm nghiên cứu lý luận tiên phong bắt buộc phải chịu được sự cô đơn tĩnh mịch, giữ tâm bình khí hòa, tuyệt đối không được vì gặp phải các công thức suy diễn phức tạp mà tâm tính xốc nổi bực bội, cảm thấy sốt ruột phiền muộn.”
Doing theoretical research demands calm patience; one must never feel annoyed when facing complex equations.
Từ “烦” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 烦 (fán)
烦 (fán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “烦” có phiên âm Pinyin là “fán”, âm Hán Việt là “PHIỀN”, thuộc từ loại Tính từ / Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “phiền muộn, sốt ruột bực bội; làm phiền” (tiếng Anh: annoyed, irritated, troubled, to bother).
Chữ 烦 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “烦” có tổng cộng 10 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.