反: ngược, trái ngược; phản đối; lật ngược; trái lại
Nghĩa tiếng Anh (English): contrary, opposite, reverse, to counter, instead
Nét viết & luyện viết chữ 反
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (4 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.” — Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngược, trái ngược; phản đối; lật ngược; trái lại
Câu thơ nhớ chữ: “Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.”
Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.
Câu ví dụ với từ “反”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
物理学家在超强磁场极端环境下成功观测到了反物质粒子的湮灭释放出的高能伽马光子。
Wù lǐ xué jiā zài chāo qiáng cí chǎng jí duān huán jìng xià chéng gōng guān cè dào le fǎn wù zhì lì zi de yān miè shì fàng chū de gāo néng gā mǎ guāng zi.
“Các nhà vật lý học trong môi trường cực đoan từ trường siêu mạnh đã quan sát thành công các photon gamma năng lượng cao phát ra từ sự hủy hạt của các hạt phản vật chất ngược chiều.”
Physicists observed high-energy gamma photons released by antimatter annihilation in ultra-strong magnetic fields.
Từ “反” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 反 (fǎn)
反 (fǎn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 4), từ “反” có phiên âm Pinyin là “fǎn”, âm Hán Việt là “PHẢN”, thuộc từ loại Động từ / Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngược, trái ngược; phản đối; lật ngược; trái lại” (tiếng Anh: contrary, opposite, reverse, to counter, instead).
Chữ 反 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “反” có tổng cộng 4 nét viết, thuộc bộ thủ 又. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.