灰
Minh họa từ vựng 灰 (huī)
huī HÁN VIỆT: HÔI

灰: tro, bụi tro; màu xám

tro bụi tro màu xám

Nghĩa tiếng Anh (English): ash, dust, gray

Nét viết & luyện viết chữ 灰

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 灰

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (6 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HÔI (灰): thuộc bộ HỎA (火), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 灰尘 (HÔI TRẦN: bụi bẩn, tro bụi), 灰心 (HÔI TÂM: nản lòng, nản chí, thoái chí).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

灰
huī HÔI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

tro, bụi tro; màu xám

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét): Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.)

Chữ HÔI (灰): thuộc bộ HỎA (火), gồm 6 nét. Từ ghép HSK: 灰尘 (HÔI TRẦN: bụi bẩn, tro bụi), 灰心 (HÔI TÂM: nản lòng, nản chí, thoái chí).

Câu ví dụ với từ “灰”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这位青年建筑师采用高级浅灰主色调打造的极简主义住宅,显得格外雅致宁静。

Zhè wèi qīng nián jiàn zhù shī cǎi yòng gāo jí qiǎn huī zhǔ sè diào dǎ zào de jí jiǎn zhǔ yì zhù zhái, xiǎn de gé wài yǎ zhì níng jìng.

“Ngôi nhà phong cách tối giản do kiến trúc sư trẻ này thiết kế với tông màu chủ đạo xám nhạt cao cấp toát lên vẻ thanh tao trang nhã và vô cùng tĩnh lặng.”

This minimalist residence designed by the young architect using sophisticated light gray as the primary hue looks exceptionally elegant and serene.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“灰”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ huī ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “灰” (tro, bụi tro - HÔI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "灰" (tro, bụi tro) is crucial.

Từ “灰” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 灰 (huī)

灰 (huī) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “灰” có phiên âm Pinyin là “huī”, âm Hán Việt là “HÔI”, thuộc từ loại Danh từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tro, bụi tro; màu xám” (tiếng Anh: ash, dust, gray).

Chữ 灰 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “灰” có tổng cộng 6 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 5 Cập nhật: 2019-08-30T13:14:04+07:00