灭: tắt, dập tắt; tiêu diệt diệt trừ
Nghĩa tiếng Anh (English): to extinguish, to put out, to destroy, to go out
Nét viết & luyện viết chữ 灭
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (5 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Lấy tấm bạt che ngọn lửa tàn, Dập ngay mồi cháy chớ lan tràn. Lửa tắt khói tan đêm tĩnh mịch, Chữ Diệt khép lại giọt tro tàn.” — Chữ DIỆT (灭) là chữ hội ý. Chữ DIỆT giản thể (灭) rất dễ hiểu: Phía trên dùng một nét ngang (一) chụp đè trực tiếp lên ngọn lửa (火) ở dưới. Ngọn lửa bị chặn đứng nguồn dưỡng khí thì lập tức tắt ngúm. Chữ DIỆT mang nghĩa dập tắt hỏa hoạn, tiêu diệt cái xấu ác, diệt vong.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tắt, dập tắt; tiêu diệt diệt trừ
Câu thơ nhớ chữ: “Lấy tấm bạt che ngọn lửa tàn, Dập ngay mồi cháy chớ lan tràn. Lửa tắt khói tan đêm tĩnh mịch, Chữ Diệt khép lại giọt tro tàn.”
Chữ DIỆT (灭) là chữ hội ý. Chữ DIỆT giản thể (灭) rất dễ hiểu: Phía trên dùng một nét ngang (一) chụp đè trực tiếp lên ngọn lửa (火) ở dưới. Ngọn lửa bị chặn đứng nguồn dưỡng khí thì lập tức tắt ngúm. Chữ DIỆT mang nghĩa dập tắt hỏa hoạn, tiêu diệt cái xấu ác, diệt vong.
Câu ví dụ với từ “灭”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
大科学装置消防安全中控系统配备了毫秒级高灵敏气体灭火系统,能在极早阶段自动精准扑灭任何微小电气火情。
Dà kē xué zhuāng zhì xiāo fáng ān quán zhōng kòng xì tǒng pèi bèi le háo miǎo jí gāo líng mǐn qì tǐ miè huǒ xì tǒng, néng zài jí zǎo jiē duàn zì dòng jīng zhǔn pū miè rèn hé wēi xiǎo diàn qì huǒ qíng.
“Hệ thống điều khiển trung tâm an toàn phòng cháy chữa cháy của thiết bị khoa học lớn trang bị hệ thống dập lửa bằng khí độ nhạy cảm cao cấp độ mili-giây, có thể tự động dập tắt dập tắt chuẩn xác mọi đám cháy điện nhỏ ở giai đoạn cực sớm.”
The safety system deploys millisecond gas fire extinguishing to put out electrical fires at early stages.
Từ “灭” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 灭 (miè)
灭 (miè) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “灭” có phiên âm Pinyin là “miè”, âm Hán Việt là “DIỆT”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tắt, dập tắt; tiêu diệt diệt trừ” (tiếng Anh: to extinguish, to put out, to destroy, to go out).
Chữ 灭 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “灭” có tổng cộng 5 nét viết, thuộc bộ thủ 火. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.