深深
Minh họa từ vựng 深深 (shēnshēn)
shēnshēn HÁN VIỆT: THÂM THÂM

深深: sâu sắc, sâu đậm, thấm thía

sâu sắc sâu đậm thấm thía

Nghĩa tiếng Anh (English): deeply, profoundly

Nét viết & luyện viết chữ 深深

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 深

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÂM (深): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 儿 (NHI) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 博大精深 (BÁC ĐẠI TINH THÂM: uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm), 根深蒂固 (CĂN THÂM ĐẾ CỐ: ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế), 深奥 (THÂM ÁO: thâm thúy, sâu xa bí hiểm, uyên áo khó hiểu).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

深
shēn THÂM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

sâu, sâu sắc, sâu đậm

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.) 木 MỘC (Cây cối, gỗ, đồ đạc làm từ thân cây.)

Chữ THÂM (深): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 儿 (NHI) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 博大精深 (BÁC ĐẠI TINH THÂM: uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm), 根深蒂固 (CĂN THÂM ĐẾ CỐ: ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế), 深奥 (THÂM ÁO: thâm thúy, sâu xa bí hiểm, uyên áo khó hiểu).

Câu ví dụ với từ “深深”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

老一辈功勋科学家一生许党报国的赤子情怀,深深铭刻在中华民族自立自强的历史丰碑之上。

Lǎo yī bèi gōng xūn kē xué jiā yī shēng xǔ dǎng bào guó de chì zi qíng huái, shēn shēn míng kè zài zhōng huá mín zú zì lì zì qiáng de lì shǐ fēng bēi zhī shàng.

“Tấm lòng trong sáng cả đời phụng sự Tổ quốc của các nhà khoa học có công lao tiền bối đã được khắc ghi sâu sắc sâu đậm trên tấm bia đá lịch sử tự chủ tự cường của dân tộc Trung Hoa.”

The patriotic devotions of veteran scientists are deeply engraved upon the monuments of national self-reliance.

Từ “深深” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 深深 (shēnshēn)

深深 (shēnshēn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “深深” có phiên âm Pinyin là “shēnshēn”, âm Hán Việt là “THÂM THÂM”, thuộc từ loại Phó từ / Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “sâu sắc, sâu đậm, thấm thía” (tiếng Anh: deeply, profoundly).

Chữ 深深 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “深深” có tổng cộng 22 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 6 Cập nhật: 2017-12-12T21:53:37+07:00