深化: đi sâu vào, làm sâu sắc thêm, phát triển chuyên sâu
Nghĩa tiếng Anh (English): to deepen, to intensify, to further
Nét viết & luyện viết chữ 深化
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (15 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THÂM (深): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 儿 (NHI) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 博大精深 (BÁC ĐẠI TINH THÂM: uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm), 根深蒂固 (CĂN THÂM ĐẾ CỐ: ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế), 深奥 (THÂM ÁO: thâm thúy, sâu xa bí hiểm, uyên áo khó hiểu).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
sâu, sâu sắc, sâu đậm
Chữ THÂM (深): thuộc bộ THỦY (水), gồm 11 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 儿 (NHI) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 深刻 (THÂM KHẮC: sâu sắc, sâu đậm, thâm thúy), 博大精深 (BÁC ĐẠI TINH THÂM: uyên thâm sâu rộng, uyên bác tinh thâm), 根深蒂固 (CĂN THÂM ĐẾ CỐ: ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế), 深奥 (THÂM ÁO: thâm thúy, sâu xa bí hiểm, uyên áo khó hiểu).
biến hóa, văn hóa, tiêu hóa, hóa học (huà); tiêu xài — thông với 花 trong 化钱 (huā)
Câu thơ nhớ chữ: “Một người NHÂN ĐỨNG (亻) thẳng hàng, Một người xoay ngược chuyển sang dáng hình. HÓA (化) là biến đổi linh đình, Vạn vật chuyển mình theo nhịp thời gian.”
Chữ HÓA (化) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn vẽ hình hai người đứng ngược chiều nhau: bên trái là một người đứng thẳng bộ NHÂN ĐỨNG (亻), bên phải là một người quay ngược đầu xuống đất (biến thành bộ CHỦY 匕). Sự đối lập giữa hai tư thế xuôi và ngược biểu thị sinh động sự xoay chuyển, thay đổi trạng thái từ cái này sang cái khác. Từ đó chữ HÓA (化) mang nghĩa biến hóa, cải biến và cảm hóa lòng người bằng đạo đức.
Câu ví dụ với từ “深化”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我们要深化科技体制改革,破除一切制约科技创新的体制机制障碍,最大限度激发全社会创新创造潜能。
Wǒ men yào shēn huà kē jì tǐ zhì gǎi gé, pò chú yī qiè zhì yuē kē jì chuàng xīn de tǐ zhì jī zhì zhàng ài, zuì dà xiàn dù jī fā quán shè huì chuàng xīn chuàng zào qián néng.
“Chúng ta phải đi sâu vào làm sâu sắc thêm cải cách thể chế khoa học công nghệ, xóa bỏ mọi rào cản cơ chế thể chế trói buộc đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ, khơi dậy tối đa tiềm năng sáng tạo đổi mới của toàn xã hội.”
We must deepen sci-tech institutional reforms, removing structural barriers to unleash innovation potentials.
Từ “深化” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 深化 (shēnhuà)
深化 (shēnhuà) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “深化” có phiên âm Pinyin là “shēnhuà”, âm Hán Việt là “THÂM HÓA”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đi sâu vào, làm sâu sắc thêm, phát triển chuyên sâu” (tiếng Anh: to deepen, to intensify, to further).
Chữ 深化 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “深化” có tổng cộng 15 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.