沉稳 Phồn thể: 沉穩
Minh họa từ vựng 沉稳 (chénwěn)
chénwěn HÁN VIỆT: TRẦM ỔN

沉稳: điềm tĩnh, vững vàng điềm đạm, trầm tĩnh

điềm tĩnh vững vàng điềm đạm trầm tĩnh

Nghĩa tiếng Anh (English): calm, steady, composed, poised

Nét viết & luyện viết chữ 沉稳

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 沉

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẦM (沉): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 沉淀 (TRẦM ĐIỆN: lắng đọng, kết tủa; sự tích tụ (văn hóa)), 沉闷 (TRẦM MUỘN: ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt), 沉思 (TRẦM TƯ: trầm tư, suy ngẫm sâu xa).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

沉
chén TRẦM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chìm, chìm đắm; nặng trĩu; trầm tĩnh

Bộ 水 (BỘ THỦY • 4 nét): Nước, chất lỏng, sông suối, đại dương, hành động liên quan đến nước.
Thành phần cấu tạo chữ:
氵 TAM CHẤM THỦY (Nước, dòng chảy, sông hồ, chất lỏng.) 冖 MỊCH (Tấm vải trùm, khăn phủ lên đồ vật để che chắn bụi bẩn.) 几 KỶ (Cái bàn thấp, ghế đẩu nhỏ thời xưa.)

Chữ TRẦM (沉): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 沉淀 (TRẦM ĐIỆN: lắng đọng, kết tủa; sự tích tụ (văn hóa)), 沉闷 (TRẦM MUỘN: ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt), 沉思 (TRẦM TƯ: trầm tư, suy ngẫm sâu xa).

稳
wěn ỔN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vững vàng, ổn định, chắc chắn; giữ vững

Bộ 禾 (BỘ HÒA • 5 nét): Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.) 彐 KÝ (Đầu con nhím, móng vuốt con thú.) 心 TÂM (Trái tim, suy nghĩ, tình cảm, cảm xúc, tâm hồn.)

Chữ ỔN (稳, phồn thể: 穩): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 14 nét, thành phần: 禾 (HÒA) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 稳定 (ỔN ĐỊNH: ổn định, vững vàng; làm ổn định).

Câu ví dụ với từ “沉稳”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对突发极端复杂工况,总设计师沉稳指挥、果断决策,带领攻关团队成功排除了系统潜在故障风险。

Miàn duì tū fā jí duān fù zá gōng kuàng, zǒng shè jì shī chén wěn zhǐ huī, guǒ duàn jué cè, dài lǐng gōng guān tuán duì chéng gōng pái chú le xì tǒng qián zài gù zhàng fēng xiǎn.

“Đứng trước điều kiện làm việc cực đoan phức tạp đột xuất, vị Tổng Công trình sư điềm tĩnh trầm tĩnh vững vàng chỉ huy, quyết sách quả đoán, dẫn dắt đội ngũ vượt khó loại bỏ thành công các nguy cơ sự cố tiềm ẩn của hệ thống.”

Facing unexpected complex conditions, the chief designer directed composedly, guiding the team to eliminate hazards.

Từ “沉稳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 沉稳 (chénwěn)

沉稳 (chénwěn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?

Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “沉稳” có phiên âm Pinyin là “chénwěn”, âm Hán Việt là “TRẦM ỔN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “điềm tĩnh, vững vàng điềm đạm, trầm tĩnh” (tiếng Anh: calm, steady, composed, poised).

Chữ 沉稳 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?

Từ “沉稳” có tổng cộng 21 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.

Biên soạn & Kiểm định: Ban Biên Tập Học Thuật TuVungHSK.com • Chuẩn hóa theo khung HSK 7 Cập nhật: 2014-10-15T08:50:35+07:00