沉浸: đắm mình, chìm đắm say sưa, hòa mình vào
Nghĩa tiếng Anh (English): to immerse, to steep in, to be absorbed in
Nét viết & luyện viết chữ 沉浸
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẦM (沉): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 沉淀 (TRẦM ĐIỆN: lắng đọng, kết tủa; sự tích tụ (văn hóa)), 沉闷 (TRẦM MUỘN: ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt), 沉思 (TRẦM TƯ: trầm tư, suy ngẫm sâu xa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chìm, chìm đắm; nặng trĩu; trầm tĩnh
Chữ TRẦM (沉): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 沉淀 (TRẦM ĐIỆN: lắng đọng, kết tủa; sự tích tụ (văn hóa)), 沉闷 (TRẦM MUỘN: ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt), 沉思 (TRẦM TƯ: trầm tư, suy ngẫm sâu xa).
đắm mình, chìm đắm say sưa, hòa mình vào
Chữ TẨM (浸): thuộc bộ THỦY (水), gồm 10 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 浸泡 (TẨM PHAO: ngâm, ngâm chìm (trong nước/chất lỏng)).
Câu ví dụ với từ “沉浸”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
青年学者沉浸在探索宇宙微观物理终极奥秘的纯粹科学思考之中,享受着求索真理带来的无上快乐。
Qīng nián xué zhě chén jìn zài tàn suǒ yǔ zhòu wēi guān wù lǐ zhōng jí ào mì de chún cuì kē xué sī kǎo zhī zhōng, xiǎng shòu zhe qiú suǒ zhēn lǐ dài lái de wú shàng kuài lè.
“Học giả trẻ tuổi đắm mình chìm đắm trong dòng suy tư khoa học thuần khiết khám phá những điều huyền bí chung cuộc của vật lý vi mô vũ trụ, tận hưởng niềm vui sướng tối cao mà việc mưu cầu chân lý mang lại.”
The young scholar was fully immersed in pure scientific thoughts on micro-physics, enjoying the pursuit of truth.
Từ “沉浸” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 沉浸 (chénjìn)
沉浸 (chénjìn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 7), từ “沉浸” có phiên âm Pinyin là “chénjìn”, âm Hán Việt là “TRẦM TẨM”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “đắm mình, chìm đắm say sưa, hòa mình vào” (tiếng Anh: to immerse, to steep in, to be absorbed in).
Chữ 沉浸 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “沉浸” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.