沉闷: ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt
Nghĩa tiếng Anh (English): oppressive, dull, depressing, dreary
Nét viết & luyện viết chữ 沉闷
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRẦM (沉): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 沉淀 (TRẦM ĐIỆN: lắng đọng, kết tủa; sự tích tụ (văn hóa)), 沉闷 (TRẦM MUỘN: ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt), 沉思 (TRẦM TƯ: trầm tư, suy ngẫm sâu xa).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chìm, chìm đắm; nặng trĩu; trầm tĩnh
Chữ TRẦM (沉): thuộc bộ THỦY (水), gồm 7 nét, thành phần: 氵 (TAM CHẤM THỦY) + 冖 (MỊCH) + 几 (KỶ). Từ ghép HSK: 沉默 (TRẦM MẶC: trầm mặc, im lặng, nín lặng), 沉淀 (TRẦM ĐIỆN: lắng đọng, kết tủa; sự tích tụ (văn hóa)), 沉闷 (TRẦM MUỘN: ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt), 沉思 (TRẦM TƯ: trầm tư, suy ngẫm sâu xa).
buồn rầu; không vui
Câu thơ nhớ chữ: “Cánh cửa then cài đóng chặt bưng, Con tim nhốt kín dạ bâng khuâng. U uất chẳng lời nào giãi tỏ, Chữ Mận ngột ngạt giọt lệ rưng.”
Chữ MẬN (闷 - phồn thể 悶) miêu tả một con tim (心) bị giam hãm bên trong cánh cửa đóng kín (门). Khí không thông, gió không vào, tâm tư không thể bày tỏ cùng ai nên sinh ra cảm giác ngột ngạt, bí bách, u uất. Đây là bức tranh diễn tả tâm lý cô đơn, bức bối tuyệt đỉnh của chữ tượng hình phương Đông.
Câu ví dụ với từ “沉闷”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
暴风雨即将来临前的夏日午后,空气中弥漫着极其低沉压抑的闷热与沉闷气息。
Bào fēng yǔ jí jiāng lái lín qián de xià rì wǔ hòu, kōng qì zhōng mí màn zhe jí qí dī chén yā yì de mēn rè yǔ chén mèn qì xī.
“Buổi chiều mùa hè trước khi cơn bão sắp ập tới, bầu không khí bao trùm một cảm giác oi bức ngột ngạt và bức bối đè nén vô cùng.”
On a summer afternoon before the thunderstorm, the air was filled with an oppressive, stifling gloom.
深刻领悟“沉闷”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chén mèn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “沉闷” (ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt - TRẦM MUỘN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "沉闷" (ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “沉闷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 沉闷 (chén mèn)
沉闷 (chén mèn) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “沉闷” có phiên âm Pinyin là “chén mèn”, âm Hán Việt là “TRẦM MUỘN”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “ngột ngạt, bức bối, trầm lắng ngột ngạt” (tiếng Anh: oppressive, dull, depressing, dreary).
Chữ 沉闷 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “沉闷” có tổng cộng 14 nét viết, thuộc bộ thủ 水. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.