棉: bông, cây bông gòn, sợi bông
Nghĩa tiếng Anh (English): cotton, kapok
Nét viết & luyện viết chữ 棉
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái bộ MỘC dáng thân cây, Bên phải chữ BẠCH lụa trắng đầy. Hoa nở trắng ngần như kén tằm, Chữ MIÊN dệt áo ấm Đông này.” — Chữ MIÊN (棉 / 綿) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải: chữ MIÊN (棉 - cây bông) gồm bộ MỘC (木 - cây cối) ghép với chữ BẠCH (帛 - dải lụa trắng từ bộ BẠCH 白 và bộ CÂN 巾); còn chữ MIÊN (綿 - sợi bông, kéo dài) dùng bộ MỊCH (糸 - sợi tơ) ghép với chữ BẠCH (帛). Hoa cây bông nở trắng muốt, êm ái như lụa tơ, vừa là nguyên liệu dệt vải giữ ấm, vừa gợi ý nghĩa mềm mại và nối tiếp dài lâu.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
bông, cây bông gòn, sợi bông
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái bộ MỘC dáng thân cây, Bên phải chữ BẠCH lụa trắng đầy. Hoa nở trắng ngần như kén tằm, Chữ MIÊN dệt áo ấm Đông này.”
Chữ MIÊN (棉 / 綿) là chữ hình thanh kiêm hội ý kết cấu trái phải: chữ MIÊN (棉 - cây bông) gồm bộ MỘC (木 - cây cối) ghép với chữ BẠCH (帛 - dải lụa trắng từ bộ BẠCH 白 và bộ CÂN 巾); còn chữ MIÊN (綿 - sợi bông, kéo dài) dùng bộ MỊCH (糸 - sợi tơ) ghép với chữ BẠCH (帛). Hoa cây bông nở trắng muốt, êm ái như lụa tơ, vừa là nguyên liệu dệt vải giữ ấm, vừa gợi ý nghĩa mềm mại và nối tiếp dài lâu.
Câu ví dụ với từ “棉”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我国完全自主培育的高产优质抗虫杂交棉花新品种在大西北百万亩现代智慧农场喜获大丰收。
Wǒ guó wán quán zì zhǔ péi yù de gāo chǎn yōu zhì kàng chóng zá jiāo mián huā xīn pǐn zhǒng zài dà xī běi bǎi wàn mǔ xiàn dài zhì huì nóng chǎng xǐ huò dà fēng shōu.
“Giống bông vải cây bông lai kháng sâu bệnh chất lượng cao năng suất cao do nước ta hoàn toàn tự chủ nhân giống nuôi trồng đã đón nhận mùa đại bội thu tại hàng triệu mẫu nông trường thông minh hiện đại miền Đại Tây Bắc.”
New insect-resistant hybrid cotton varieties bred domestically yielded bumper harvests across farms.
Từ “棉” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 棉 (mián)
棉 (mián) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “棉” có phiên âm Pinyin là “mián”, âm Hán Việt là “MIÊN”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “bông, cây bông gòn, sợi bông” (tiếng Anh: cotton, kapok).
Chữ 棉 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “棉” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.