框架: khung, sườn, khung khổ thể chế/chiến lược
Nghĩa tiếng Anh (English): framework, frame, skeleton, structure
Nét viết & luyện viết chữ 框架
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (19 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHUÔNG (框): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 匚 (PHƯƠNG) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 框架 (KHUÔNG GIÁ: khung, sườn, khung khổ thể chế/chiến lược).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khung, sườn, khung khổ thể chế/chiến lược
Chữ KHUÔNG (框): thuộc bộ MỘC (木), gồm 10 nét, thành phần: 木 (MỘC) + 匚 (PHƯƠNG) + 王 (NGỌC/VƯƠNG). Từ ghép HSK: 框架 (KHUÔNG GIÁ: khung, sườn, khung khổ thể chế/chiến lược).
chiếc, cái (máy bay, đàn); giá đỡ; bắc (cầu)
Chữ GIÁ (架): thuộc bộ MỘC (木), gồm 9 nét, thành phần: 力 (LỰC) + 口 (KHẨU) + 木 (MỘC). Từ ghép HSK: 吵架 (SẢO GIÁ: cãi nhau, cãi cọ), 书架 (THƯ GIÁ: giá sách, kệ sách), 绑架 (BẢNG GIÁ: bắt cóc, bắt cóc tống tiền; trói buộc (nghĩa bóng)), 打架 (ĐẢ GIÁ: đánh nhau, ẩu đả; xung đột mâu thuẫn).
Câu ví dụ với từ “框架”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在联合国《全球数字契约》谈判框架下,中国积极倡导构建普惠包容、安全有序的全球数字治理新秩序。
Zài lián hé guó 《 quán qiú shù zì qì yuē 》 tán pàn kuāng jià xià, zhōng guó jī jí chàng dǎo gòu jiàn pǔ huì bāo róng, ān quán yǒu xù de quán qiú shù zì zhì lǐ xīn zhì xù.
“Dưới khung khổ đàm phán của 'Khế ước Số Toàn cầu' thuộc Liên Hợp Quốc, Trung Quốc tích cực đề xướng xây dựng một trật tự quản trị số toàn cầu mới an toàn, trật tự, bao trùm và cùng có lợi.”
Under the UN Global Digital Compact framework, China promotes an inclusive, secure, and orderly digital governance order.
深刻领悟“框架”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ kuàng jià ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “框架” (khung, sườn, khung khổ thể chế/chiến lược - KHUNG GIÁ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "框架" (khung, sườn, khung khổ thể chế/chiến lược) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “框架” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 框架 (kuàng jià)
框架 (kuàng jià) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “框架” có phiên âm Pinyin là “kuàng jià”, âm Hán Việt là “KHUÔNG GIÁ”, thuộc từ loại Danh từ và có nghĩa tiếng Việt là: “khung, sườn, khung khổ thể chế/chiến lược” (tiếng Anh: framework, frame, skeleton, structure).
Chữ 框架 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “框架” có tổng cộng 19 nét viết, thuộc bộ thủ 木. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.